极度 Phồn thể: 極度
Minh họa từ vựng 极度 (jídù)
jídù HÁN VIỆT: CỰC ĐỘ

极度: cực độ, tột cùng vô cùng hết sức

cực độ tột cùng vô cùng hết sức

Nghĩa tiếng Anh (English): extremely, exceedingly, utmost, extreme

Nét viết & luyện viết chữ 极度

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 极

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỰC (极, phồn thể: 極): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 积极 (TÍCH CỰC: tích cực, hăng hái), 极其 (CỰC KỲ: cực kỳ, vô cùng, hết sức), 太极拳 (THÁI CỰC QUYỀN: Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)), 北极 (BẮC CỰC: Bắc Cực).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

极
jí CỰC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực)

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ CỰC (极, phồn thể: 極): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 积极 (TÍCH CỰC: tích cực, hăng hái), 极其 (CỰC KỲ: cực kỳ, vô cùng, hết sức), 太极拳 (THÁI CỰC QUYỀN: Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)), 北极 (BẮC CỰC: Bắc Cực).

度
dù ĐỘ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

độ (nhiệt độ, góc, cồn); mức độ; trải qua

Bộ 广 (BỘ QUẢNG • 3 nét): Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.
Thành phần cấu tạo chữ:
广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Chữ ĐỘ (度): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 9 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 速度 (TỐC ĐỘ: tốc độ, vận tốc), 态度 (THÁI ĐỘ: thái độ, quan điểm), 温度 (ÔN ĐỘ: nhiệt độ), 程度 (TRÌNH ĐỘ: mức độ, trình độ).

Câu ví dụ với từ “极度”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

大科学装置超高真空靶室在极度严苛的极限物理测试工况下依然保持了优异的真空密封完整度指标。

Dà kē xué zhuāng zhì chāo gāo zhēn kōng bǎ shì zài jí dù yán kē de jí xiàn wù lǐ cè shì gōng kuàng xià yī rán bǎo chí le yōu yì de zhēn kōng mì fēng wán zhěng dù zhǐ biāo.

“Buồng bia siêu chân không của thiết bị khoa học lớn dưới điều kiện làm việc thử nghiệm vật lý giới hạn cực độ tột cùng khắt khe vẫn duy trì chỉ tiêu độ toàn vẹn bịt kín chân không ưu việt.”

The facility's vacuum chamber maintained excellent sealing integrity under extremely rigorous physical test conditions.

Từ “极度” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 极度 (jídù)

极度 (jídù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “极度” có phiên âm Pinyin là “jídù”, âm Hán Việt là “CỰC ĐỘ”, thuộc từ loại Phó từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cực độ, tột cùng vô cùng hết sức” (tiếng Anh: extremely, exceedingly, utmost, extreme).

Chữ 极度 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “极度” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2018-01-03T11:41:13+07:00