厚度: độ dày, bề dày kích thước
Nghĩa tiếng Anh (English): thickness, depth (dimension)
Nét viết & luyện viết chữ 厚度
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HẬU (厚): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 9 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 日 (NHẬT) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 得天独厚 (ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU: được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban), 浓厚 (NỒNG HẬU: đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)), 深情厚谊 (THÂM TÌNH HẬU NGHỊ: tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm), 雄厚 (HÙNG HẬU: hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dày, dày dặn, đậm đà
Chữ HẬU (厚): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 9 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 日 (NHẬT) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 得天独厚 (ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU: được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban), 浓厚 (NỒNG HẬU: đậm đà, nồng hậu, đậm nét (bầu không khí, hương vị)), 深情厚谊 (THÂM TÌNH HẬU NGHỊ: tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm), 雄厚 (HÙNG HẬU: hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn)).
độ (nhiệt độ, góc, cồn); mức độ; trải qua
Chữ ĐỘ (度): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 9 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 速度 (TỐC ĐỘ: tốc độ, vận tốc), 态度 (THÁI ĐỘ: thái độ, quan điểm), 温度 (ÔN ĐỘ: nhiệt độ), 程度 (TRÌNH ĐỘ: mức độ, trình độ).
Câu ví dụ với từ “厚度”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我国完全自主研制的新型单原子层二维石墨烯半导体薄膜材料,其物理厚度仅有单个碳原子的纳米极限尺度。
Wǒ guó wán quán zì zhǔ yán zhì de xīn xíng dān yuán zi céng èr wéi shí mò xī bàn dǎo tǐ báo mó cái liào, qí wù lǐ hòu dù jǐn yǒu dān gè tàn yuán zi de nà mǐ jí xiàn chǐ dù.
“Vật liệu màng mỏng bán dẫn graphene 2D đơn lớp nguyên tử kiểu mới do nước ta hoàn toàn tự chủ nghiên cứu chế tạo có độ dày bề dày vật lý chỉ ở quy mô giới hạn nano của một nguyên tử carbon duy nhất.”
The domestic 2D single-atom-layer graphene film has a physical thickness measured at the nanoscale of a single carbon atom.
Từ “厚度” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 厚度 (hòudù)
厚度 (hòudù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “厚度” có phiên âm Pinyin là “hòudù”, âm Hán Việt là “HẬU ĐỘ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “độ dày, bề dày kích thước” (tiếng Anh: thickness, depth (dimension)).
Chữ 厚度 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “厚度” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 厂. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.