极为: hết sức, vô cùng cực kỳ đặc biệt
Nghĩa tiếng Anh (English): extremely, exceedingly, extraordinarily
Nét viết & luyện viết chữ 极为
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỰC (极, phồn thể: 極): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 积极 (TÍCH CỰC: tích cực, hăng hái), 极其 (CỰC KỲ: cực kỳ, vô cùng, hết sức), 太极拳 (THÁI CỰC QUYỀN: Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)), 北极 (BẮC CỰC: Bắc Cực).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực)
Chữ CỰC (极, phồn thể: 極): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 积极 (TÍCH CỰC: tích cực, hăng hái), 极其 (CỰC KỲ: cực kỳ, vô cùng, hết sức), 太极拳 (THÁI CỰC QUYỀN: Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)), 北极 (BẮC CỰC: Bắc Cực).
vì, để, cho (wèi); làm, trở thành, là (wéi)
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay dắt dẫn chú voi to, Giúp sức người xưa việc nặng lo. Bốn nét giản đơn thành chữ VI, Làm nên muôn sự, bởi vì cho.”
Chữ VI (为) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay người (bộ TRẢO 爪) đang nắm lấy đầu một con voi lớn (TƯỢNG 象) để điều khiển nó kéo gỗ, làm việc giúp con người. Từ hình ảnh thuần dưỡng voi phục vụ lao động, chữ mang nghĩa gốc là làm, hành động, chế tác. Về sau, chữ được dùng rộng rãi làm giới từ và liên từ với nghĩa là 'vì', 'để cho', 'bởi vì' hoặc 'trở thành'.
Câu ví dụ với từ “极为”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
超导材料在极低温微观物理测试中展现出极为奇特完美的零电阻与完全抗磁性物理特性。
Chāo dǎo cái liào zài jí dī wēn wēi guān wù lǐ cè shì zhōng zhǎn xiàn chū jí wéi qí tè wán měi de líng diàn zǔ yǔ wán quán kàng cí xìng wù lǐ tè xìng.
“Vật liệu siêu dẫn trong các thử nghiệm vật lý vi mô ở nhiệt độ cực thấp phô diễn đặc tính vật lý kháng từ hoàn toàn và điện trở bằng không hết sức vô cùng cực kỳ kỳ lạ và hoàn mỹ.”
Superconductors display extraordinarily remarkable zero-resistance and perfect diamagnetism in cryogenic tests.
Từ “极为” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 极为 (jíwéi)
极为 (jíwéi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “极为” có phiên âm Pinyin là “jíwéi”, âm Hán Việt là “CỰC VI”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hết sức, vô cùng cực kỳ đặc biệt” (tiếng Anh: extremely, exceedingly, extraordinarily).
Chữ 极为 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “极为” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.