束
Minh họa từ vựng 束 (shù)
shù HÁN VIỆT: THÚC

束: bó, chùm (hoa); buộc, trói buộc

bó chùm (hoa) buộc trói buộc

Nghĩa tiếng Anh (English): bunch, bundle, bouquet, to bind, to tie

Nét viết & luyện viết chữ 束

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 束

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Cành củi MỘC kia xếp gọn gàng, Vòng dây KHẨU buộc ở giữa ngang. Gom lại thành bó cho chắc chắn, Kỷ cương phép tắc giữ đàng hoàng.” — Chữ THÚC (束) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình một bó củi MỘC (木) được quấn chặt ở giữa bằng một sợi dây thừng (biến đổi thành hình vuông giống bộ KHẨU 口 hoặc bộ VI 囗). Từ nghĩa gốc là bó củi, buộc gọn đồ vật thành từng bó (như một bó hoa), chữ THÚC (束) mở rộng sang nghĩa khép lại, hoàn tất công việc (KẾT THÚC 结束) và sự tự rèn luyện, giữ mình trong khuôn khổ đạo đức (ƯỚC THÚC 约束).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

束
shù THÚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bó, chùm (hoa); buộc, trói buộc

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cành củi MỘC kia xếp gọn gàng, Vòng dây KHẨU buộc ở giữa ngang. Gom lại thành bó cho chắc chắn, Kỷ cương phép tắc giữ đàng hoàng.”

Chữ THÚC (束) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình một bó củi MỘC (木) được quấn chặt ở giữa bằng một sợi dây thừng (biến đổi thành hình vuông giống bộ KHẨU 口 hoặc bộ VI 囗). Từ nghĩa gốc là bó củi, buộc gọn đồ vật thành từng bó (như một bó hoa), chữ THÚC (束) mở rộng sang nghĩa khép lại, hoàn tất công việc (KẾT THÚC 结束) và sự tự rèn luyện, giữ mình trong khuôn khổ đạo đức (ƯỚC THÚC 约束).

Câu ví dụ với từ “束”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

生日 的 时候 , 朋友 送了 我 一束 漂亮 的 鲜花 。

shēng rì de shí hòu , péng yǒu sòng le wǒ yí shù piào liang de xiān huā 。

“Vào ngày sinh nhật, bạn bè đã tặng tôi một bó hoa tươi rất đẹp.”

On my birthday, a friend gave me a beautiful bouquet of fresh flowers.

Từ “束” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 束 (shù)

束 (shù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “束” có phiên âm Pinyin là “shù”, âm Hán Việt là “THÚC”, thuộc từ loại Lượng từ / Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bó, chùm (hoa); buộc, trói buộc” (tiếng Anh: bunch, bundle, bouquet, to bind, to tie).

Chữ 束 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “束” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2012-08-16T13:28:04+07:00