术: thương truật; bạch truật (vị thuốc Đông y)
Nét viết & luyện viết chữ 术
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THUẬT (术, phồn thể: 術): thuộc bộ MỘC (木), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 技术 (KỸ THUẬT: kỹ thuật, công nghệ), 艺术 (NGHỆ THUẬT: nghệ thuật), 美术 (MỸ THUẬT: mỹ thuật, hội họa), 手术 (THỦ THUẬT: phẫu thuật, ca mổ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thương truật; bạch truật (vị thuốc Đông y)
Chữ THUẬT (术, phồn thể: 術): thuộc bộ MỘC (木), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 技术 (KỸ THUẬT: kỹ thuật, công nghệ), 艺术 (NGHỆ THUẬT: nghệ thuật), 美术 (MỸ THUẬT: mỹ thuật, hội họa), 手术 (THỦ THUẬT: phẫu thuật, ca mổ).
Câu ví dụ với từ “术”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
苍术具有多种功效。
cāngzhú jùyǒu duō zhǒng gōngxiào.
“Thương truật có nhiều công hiệu.”
白术能调理身体。
báizhú néng tiáolǐ shēntǐ.
“Bạch truật có thể điều chỉnh cơ thể.”
Từ “术” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 术 (zhú)
术 (zhú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “术” có phiên âm Pinyin là “zhú”, âm Hán Việt là “THUẬT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thương truật; bạch truật (vị thuốc Đông y)”.
Chữ 术 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “术” có tổng cộng 5 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.