最佳男配角奖: giải nhất nam diễn viên phụ
Nét viết & luyện viết chữ 最佳男配角奖
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (53 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên vầng NHẬT sáng chiếu muôn nơi, Dưới tai NHĨ nghe, tay HỰU mời. Nắm bắt thời cơ vươn lên trước, Đứng đầu bậc TỐI nhất trên đời.” — Chữ TỐI (最) là chữ hội ý, gồm phần trên là bộ MẠO (冃 - chiếc mũ giáp, nay viết giống chữ NHẬT 日) và phần dưới là chữ THỦ (取 - gồm bộ NHĨ 耳 cái tai và bộ HỰU 又 bàn tay, nghĩa là nắm lấy, giành lấy). Thời cổ đại, người lính dũng cảm xông lên hàng đầu, dùng tay (HỰU) thu lấy chiến lợi phẩm nhiều nhất trong trận đánh sẽ được ghi nhận quân công hạng nhất (TỐI). Ngày nay, chữ dùng làm phó từ chỉ mức độ cao nhất như 'tốt nhất', 'đẹp nhất'.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhất
Câu thơ nhớ chữ: “Trên vầng NHẬT sáng chiếu muôn nơi, Dưới tai NHĨ nghe, tay HỰU mời. Nắm bắt thời cơ vươn lên trước, Đứng đầu bậc TỐI nhất trên đời.”
Chữ TỐI (最) là chữ hội ý, gồm phần trên là bộ MẠO (冃 - chiếc mũ giáp, nay viết giống chữ NHẬT 日) và phần dưới là chữ THỦ (取 - gồm bộ NHĨ 耳 cái tai và bộ HỰU 又 bàn tay, nghĩa là nắm lấy, giành lấy). Thời cổ đại, người lính dũng cảm xông lên hàng đầu, dùng tay (HỰU) thu lấy chiến lợi phẩm nhiều nhất trong trận đánh sẽ được ghi nhận quân công hạng nhất (TỐI). Ngày nay, chữ dùng làm phó từ chỉ mức độ cao nhất như 'tốt nhất', 'đẹp nhất'.
đẹp; tốt; hay; lành; khoẻ
Chữ GIAI (佳): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 佳肴 (GIAI HÀO: món ngon, sơn hào hải vị, mỹ vị).
nam, nam giới, đàn ông
Câu thơ nhớ chữ: “Đồng sâu cuốc bẫm đổ mồ hôi, Dốc trọn sức trai cày đất đồi. Gánh vác non sông ngời chí lớn, Chữ Nam kiên định giữa đất trời.”
Chữ NAM (男) là chữ hội ý, gồm chữ Điền (田 - ruộng đồng) ở trên và chữ Lực (力 - sức mạnh) ở dưới. Trong xã hội nông nghiệp cổ đại, công việc cày bừa xới đất nặng nhọc ngoài đồng đòi hỏi thể lực vượt trội, nên người đàn ông đảm nhận vai trò chủ lực lao động để nuôi sống cả gia đình. Chữ NAM thể hiện vai trò trụ cột, chịu thương chịu khó và ý chí kiên cường.
phối, phối hợp, pha trộn; xứng đôi
Câu thơ nhớ chữ: “Bình DẬU ủ rượu thơm nồng, Người KỶ quỳ cạnh hết lòng pha men. Chữ PHỐI hòa hợp thân quen, Sánh đôi gắn kết tạo nên hài hòa.”
Chữ PHỐI (配) là chữ hội ý kiêm hình thanh, gồm bộ DẬU (酉 - vò rượu lên men) ở bên trái và chữ KỶ (己 - hình người quỳ gối chăm chút) ở bên phải. Nghĩa gốc của chữ là người thợ nấu rượu đang cẩn thận pha chế các loại men và nguyên liệu để tạo ra hương vị rượu hài hòa nhất. Từ nghệ thuật pha rượu, chữ mở rộng thành nghĩa phối hợp ăn ý, kết duyên vợ chồng (hôn phối) và sự tương xứng hài hòa.
góc, sừng, hào (1/10 tệ), sủi cảo (jiǎo); vai diễn, nhân vật (jué)
Câu thơ nhớ chữ: “Cổ văn vẽ chiếc sừng cong, Vân ngang sắc nhọn oai phong muôn phần. GIÁC (角) là sừng thú, góc sân, Lại thêm đơn vị tính phần tiền nong.”
Chữ GIÁC (角) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa chân thực chiếc sừng nhọn có vân ngang của các loài thú như trâu, bò, hươu, nai. Do chiếc sừng có chóp nhọn và cạnh sắc, chữ GIÁC (角) được mở rộng sang chỉ các góc cạnh trong không gian (như tam giác, góc tường), một cung bậc trong ngũ âm cổ điển và đơn vị tiền tệ (hào, cắc) trong đời sống giao thương.
giải thưởng, phần thưởng; khen thưởng
Chữ TƯỞNG (奖, phồn thể: 獎): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 9 nét, thành phần: 夕 (TỊCH) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 奖金 (TƯỞNG KIM: tiền thưởng, giải thưởng), 过奖 (QUÁ TƯỞNG: khen quá lời, quá khen (khiêm từ)), 奖励 (TƯỞNG LỆ: khen thưởng, trao thưởng; phần thưởng danh dự), 奖赏 (TƯỞNG THƯỞNG: ban thưởng, tưởng thưởng, phần thưởng).
Câu ví dụ với từ “最佳男配角奖”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 最佳男配角奖.
Từ “最佳男配角奖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 最佳男配角奖 (zuì jiā nán pèijiǎo jiǎng)
最佳男配角奖 (zuì jiā nán pèijiǎo jiǎng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “最佳男配角奖” có phiên âm Pinyin là “zuì jiā nán pèijiǎo jiǎng”, âm Hán Việt là “TỐI GIAI NAM PHỐI GIÁC TƯỞNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “giải nhất nam diễn viên phụ”.
Chữ 最佳男配角奖 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “最佳男配角奖” có tổng cộng 53 nét viết, thuộc bộ thủ 曰. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.