暗恋
Minh họa từ vựng 暗恋 (ànliàn)
ànliàn HÁN VIỆT: ÁM LUYẾN

暗恋: yêu thầm

yêu thầm

Nét viết & luyện viết chữ 暗恋

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 暗

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Mặt trời NHẬT khuất bóng mây, Chỉ nghe tiếng động ÂM bay vọng về. Đêm đen ÁM ảnh bốn bề, Sống ngay thẳng chẳng sợ chê trách gì.” — Chữ ÁM (暗) là chữ hình thanh kiêm hội ý có kết cấu trái phải, gồm bộ NHẬT (日 - mặt trời) biểu ý ở bên trái và chữ ÂM (音 - âm thanh) biểu âm ở bên phải. Hình ảnh mặt trời khuất bóng khiến cảnh vật tối tăm không nhìn thấy rõ, con người chỉ có thể lắng nghe âm thanh để nhận biết xung quanh, nên mang nghĩa gốc là bóng tối, u ám. Về sau, chữ ÁM (暗) còn mở rộng nghĩa chỉ những việc làm kín đáo, ngầm hiểu như ÁM HIỆU hay ÁM SÁT, nhắc nhở con người sống quang minh chính đại, tránh xa điều mờ ám.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

暗
àn ÁM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tối, u tối, ngầm

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét): Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 音 ÂM (Âm thanh, tiếng nhạc, giai điệu du dương phát ra từ miệng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mặt trời NHẬT khuất bóng mây, Chỉ nghe tiếng động ÂM bay vọng về. Đêm đen ÁM ảnh bốn bề, Sống ngay thẳng chẳng sợ chê trách gì.”

Chữ ÁM (暗) là chữ hình thanh kiêm hội ý có kết cấu trái phải, gồm bộ NHẬT (日 - mặt trời) biểu ý ở bên trái và chữ ÂM (音 - âm thanh) biểu âm ở bên phải. Hình ảnh mặt trời khuất bóng khiến cảnh vật tối tăm không nhìn thấy rõ, con người chỉ có thể lắng nghe âm thanh để nhận biết xung quanh, nên mang nghĩa gốc là bóng tối, u ám. Về sau, chữ ÁM (暗) còn mở rộng nghĩa chỉ những việc làm kín đáo, ngầm hiểu như ÁM HIỆU hay ÁM SÁT, nhắc nhở con người sống quang minh chính đại, tránh xa điều mờ ám.

恋
ànliàn ÁM LUYẾN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

yêu thầm

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
亦 CHỮ DỊCH (Lời nói dịu dàng âu yếm (giản thể từ bộ Loan 䜌 tơ vương vấn).) 心 BỘ TÂM (Trái tim đập thổn thức yêu thương.)

Câu thơ nhớ chữ: “Sợi tơ vấn vít ngàn lời Trái tim vương vấn trọn đời luyến thương. Trên DỊCH (亦) dưới TÂM (心) vấn vương, Chữ LUYẾN (恋) gắn bó dặm trường chẳng quên.”

Chữ LUYẾN phồn thể (戀) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm những cuộn tơ tằm (䜌) quấn chặt lấy con tim (心). Tình yêu tha thiết tựa như hàng vạn sợi tơ vô hình buộc chặt hai con tim lại với nhau, dẫu cách trở ngàn trùng vẫn vương vấn không rời.

Câu ví dụ với từ “暗恋”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她一直暗恋着学长。

tā yīzhí ànliànzhe xuézhǎng.

“Cô ấy luôn yêu thầm anh lớp trên.”

Ví dụ #2

他暗恋隔壁班女孩。

tā ànliàn gébì bān nǚhái.

“Anh ấy yêu thầm cô gái lớp bên cạnh.”

Từ “暗恋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 暗恋 (ànliàn)

暗恋 (ànliàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “暗恋” có phiên âm Pinyin là “ànliàn”, âm Hán Việt là “ÁM LUYẾN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “yêu thầm”.

Chữ 暗恋 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “暗恋” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2013-08-04T10:58:08+07:00