昭雪: rửa sạch; gột sạch (oan khuất)
Nét viết & luyện viết chữ 昭雪
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHIÊU (昭): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 9 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rõ ràng; nổi bật; sáng tỏ; rõ rệt; tỏ rõ
Chữ CHIÊU (昭): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 9 nét.
tuyết
Câu thơ nhớ chữ: “Mưa trời kết tinh thành hoa Tay vốc tuyết trắng ngọc ngà tinh khôi. Trên VŨ (雨) dưới KỆ (彐) trắng ngần, Chữ TUYẾT (雪) phủ trắng muôn phần tinh khôi.”
Chữ TUYẾT (雪) là chữ hội ý, gồm bộ Vũ (雨 - mưa) và bàn tay cầm chổi quét (彐). Giọt mưa gặp giá buốt kết tinh thành những bông tuyết lục giác rơi trắng xóa, con người dùng chổi quét sạch ngõ xóm.
Câu ví dụ với từ “昭雪”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他终于得以昭雪冤屈。
Tā zhōngyú déyǐ zhāoxuě yuānqū.
“Anh ấy cuối cùng đã được rửa sạch oan khuất.”
Từ “昭雪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 昭雪 (zhāoxuě)
昭雪 (zhāoxuě) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “昭雪” có phiên âm Pinyin là “zhāoxuě”, âm Hán Việt là “CHIÊU TUYẾT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “rửa sạch; gột sạch (oan khuất)”.
Chữ 昭雪 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “昭雪” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.