春卷: nem rán; chả giò chiên; gỏi cuốn; nem cuốn
Nét viết & luyện viết chữ 春卷
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cỏ cây chữ TRUÂN (屯) tầng mây, Mặt trời bộ NHẬT (日) cỏ cây đâm chồi. Chữ XUÂN (春) sức sống dâng đời, Thanh xuân tươi đẹp rạng ngời ước mơ.” — Chữ XUÂN (春) là chữ hội ý kiêm hình thanh: trong Giáp cốt văn và Tiểu triện, chữ gồm bộ THẢO (艸 - cỏ cây), chữ ĐỒN (屯 - hạt giống nảy mầm vươn lên khỏi mặt đất, đồng thời biểu âm) và bộ NHẬT (日 - mặt trời) ở phía dưới. Khi nắng ấm mặt trời xua tan giá lạnh mùa đông, muôn loài thảo mộc đồng loạt đâm chồi nảy lộc. Vì vậy, chữ XUÂN biểu trưng cho mùa khởi đầu của năm mới, sự sinh sôi và tuổi thanh xuân.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mùa xuân
Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ cây chữ TRUÂN (屯) tầng mây, Mặt trời bộ NHẬT (日) cỏ cây đâm chồi. Chữ XUÂN (春) sức sống dâng đời, Thanh xuân tươi đẹp rạng ngời ước mơ.”
Chữ XUÂN (春) là chữ hội ý kiêm hình thanh: trong Giáp cốt văn và Tiểu triện, chữ gồm bộ THẢO (艸 - cỏ cây), chữ ĐỒN (屯 - hạt giống nảy mầm vươn lên khỏi mặt đất, đồng thời biểu âm) và bộ NHẬT (日 - mặt trời) ở phía dưới. Khi nắng ấm mặt trời xua tan giá lạnh mùa đông, muôn loài thảo mộc đồng loạt đâm chồi nảy lộc. Vì vậy, chữ XUÂN biểu trưng cho mùa khởi đầu của năm mới, sự sinh sôi và tuổi thanh xuân.
cuộn lại, cuốn đi, cuộn tròn (juǎn); bài thi, tập sách, quyển (juàn)
Chữ QUYỂN (卷): thuộc bộ TIẾT (卩), gồm 8 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 试卷 (THÍ QUYỂN: bài thi, đề thi, bài làm).
Câu ví dụ với từ “春卷”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
妈咪,我要吃春卷。
mā mī, wǒ yào chī chūnjuǎn.
“Mẹ ơi, con muốn ăn nem cuốn.”
你觉得我做的春卷如何?
nǐ juéde wǒ zuò de chūnjuǎn rúhé?
“Bạn thấy sao về món nem cuốn tôi làm?”
Từ “春卷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 春卷 (chūnjuǎn)
春卷 (chūnjuǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “春卷” có phiên âm Pinyin là “chūnjuǎn”, âm Hán Việt là “XUÂN QUYỂN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nem rán; chả giò chiên; gỏi cuốn; nem cuốn”.
Chữ 春卷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “春卷” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.