旮旯: góc xó
Nét viết & luyện viết chữ 旮旯
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CA (旮): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 6 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
góc xó
Chữ CA (旮): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 6 nét.
góc xó
Chữ LẠP (旯): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 6 nét.
Câu ví dụ với từ “旮旯”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
背旮旯儿
bèi gālá er
“Nơi vắng vẻ”
墙旮旯儿
qiáng gālá er
“Góc tường”
Từ “旮旯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 旮旯 (gā lá)
旮旯 (gā lá) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “旮旯” có phiên âm Pinyin là “gā lá”, âm Hán Việt là “CA LẠP”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “góc xó”.
Chữ 旮旯 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “旮旯” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.