旗舰: kỳ hạm; tàu chiến chỉ huy
Nét viết & luyện viết chữ 旗舰
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KỲ (旗): thuộc bộ PHƯƠNG (方), gồm 14 nét, thành phần: 方 (PHƯƠNG) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 旗袍 (KỲ BÀO: áo xường xám, áo sườn xám truyền thống), 旗帜 (KỲ XÍ: ngọn cờ, lá cờ hiệu; ngọn cờ dẫn đường).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cờ
Chữ KỲ (旗): thuộc bộ PHƯƠNG (方), gồm 14 nét, thành phần: 方 (PHƯƠNG) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 旗袍 (KỲ BÀO: áo xường xám, áo sườn xám truyền thống), 旗帜 (KỲ XÍ: ngọn cờ, lá cờ hiệu; ngọn cờ dẫn đường).
tàu; tàu chiến; chiến hạm
Chữ HẠM (舰, phồn thể: 艦): thuộc bộ CHU (舟), gồm 10 nét, thành phần: 舟 (CHU) + 见 (KIẾN). Từ ghép HSK: 舰艇 (HẠM ĐĨNH: tàu chiến, hạm thuyền quân sự).
Câu ví dụ với từ “旗舰”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
它可是皇家海军的旗舰号。
tā kěshì huángjiā hǎijūn de qíjiàn hào
“Cô ấy là kỳ hạm của Hải quân Hoàng gia.”
新能源车企推出旗舰SUV。
xīn néngyuán chē qǐ tuīchū qíjiàn suv.
“Hãng xe điện ra mắt kỳ hạm SUV.”
Từ “旗舰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 旗舰 (qíjiàn)
旗舰 (qíjiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “旗舰” có phiên âm Pinyin là “qíjiàn”, âm Hán Việt là “KÌ HẠM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “kỳ hạm; tàu chiến chỉ huy”.
Chữ 旗舰 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “旗舰” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 方. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.