教课
Minh họa từ vựng 教课 (jiāo kè)
jiāo kè HÁN VIỆT: GIÁO KHÓA

教课: dạy học; giảng bài

dạy học giảng bài

Nét viết & luyện viết chữ 教课

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 教

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Dạy đạo làm con kính mẹ cha, Cầm roi khuyên nhủ chớ bê tha. Uốn cây từ thuở mầm non nớt, Chữ Giáo thành nhân rạng muôn nhà.” — Chữ GIÁO (教) là chữ hội ý, bên trái là chữ Hiếu (孝 - đạo làm con), bên phải là bộ Phác (攵 - tay cầm roi vọt nhẹ). Bản chất sâu sắc của "Giáo dục" thời xưa trước hết là dạy con người ta biết đạo Hiếu, kính trên nhường dưới; và việc dạy dỗ cần có sự nghiêm khắc, kỷ cương uốn nắn giống như cây non cần có người tỉa cành để vươn thẳng.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

教
jiāo / jiào GIÁO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dạy, giảng dạy (jiāo); giáo dục, chỉ bảo, tôn giáo (jiào)

Bộ 攴 (BỘ PHÁC • 4 nét): Đánh nhẹ, gõ nhẹ, hành động dùng gậy thúc giục học tập, làm việc.
Thành phần cấu tạo chữ:
孝 CHỮ HIẾU (Đạo hiếu, nhân cách đạo đức cốt lõi của con người.) 攵 BỘ PHÁC (Roi vọt uốn nắn, kỷ luật nghiêm minh yêu thương.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dạy đạo làm con kính mẹ cha, Cầm roi khuyên nhủ chớ bê tha. Uốn cây từ thuở mầm non nớt, Chữ Giáo thành nhân rạng muôn nhà.”

Chữ GIÁO (教) là chữ hội ý, bên trái là chữ Hiếu (孝 - đạo làm con), bên phải là bộ Phác (攵 - tay cầm roi vọt nhẹ). Bản chất sâu sắc của "Giáo dục" thời xưa trước hết là dạy con người ta biết đạo Hiếu, kính trên nhường dưới; và việc dạy dỗ cần có sự nghiêm khắc, kỷ cương uốn nắn giống như cây non cần có người tỉa cành để vươn thẳng.

课
kè KHOÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bài học, tiết học

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời giảng dạy của thầy cô và lời đọc bài của học trò.) 果 QUẢ (Quả ngọt trên cây (gồm bộ ĐIỀN/NHẬT 日 và bộ MỘC 木), vừa biểu âm vừa gợi ý kết quả.)

Câu thơ nhớ chữ: “Lời NGÔN (讠) thầy giảng thiết tha Bên cây MỘC (木) trổ QUẢ (果) hoa ngọt lành Mỗi bài học nhỏ chân thành Vun trồng tri thức trưởng thành mai sau.”

Chữ KHÓA (课) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ NGÔN (讠 - lời nói, lời giảng) biểu ý, bên phải là chữ QUẢ (果 - trái ngọt trên cây MỘC 木) biểu âm. Trong lớp học, từng lời giảng giải tâm huyết của người thầy (NGÔN) sẽ ươm mầm tri thức để học trò gặt hái được quả ngọt thành tựu (QUẢ). Vì vậy, chữ KHÓA dùng để chỉ bài học, tiết học, khóa học, nhắc nhở mỗi giờ lên lớp đều là hạt giống quý báu cho tương lai.

Câu ví dụ với từ “教课”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他除了教课,还负责学校里共青团的工作。

tā chúle jiāo kè, hái fùzé xuéxiào lǐ gòngqīngtuán de gōngzuò.

“Anh ấy ngoài việc giảng dạy ra còn phụ trách công tác đoàn viên trong trường.”

Ví dụ #2

他在大学教课,教的是历史。

tā zài dàxué jiāo kè, jiào de shì lìshǐ.

“Anh ấy dạy học ở đại học, dạy môn lịch sử.”

Từ “教课” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 教课 (jiāo kè)

教课 (jiāo kè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “教课” có phiên âm Pinyin là “jiāo kè”, âm Hán Việt là “GIÁO KHÓA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “dạy học; giảng bài”.

Chữ 教课 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “教课” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 攴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2015-09-13T16:16:10+07:00