敌害: địch hại (kẻ thù gây hại; sinh vật gây hại cho một loài động vật khác, được gọi là kẻ thù của loài đó)
Nét viết & luyện viết chữ 敌害
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỊCH (敌, phồn thể: 敵): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 10 nét, thành phần: 舌 (THIỆT) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 敌人 (ĐỊCH NHÂN: kẻ thù, quân địch), 敌视 (ĐỊCH THỊ: thù địch, thù hằn, coi như kẻ thù).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kẻ địch; bên địch; bọn địch; bọn giặc
Chữ ĐỊCH (敌, phồn thể: 敵): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 10 nét, thành phần: 舌 (THIỆT) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 敌人 (ĐỊCH NHÂN: kẻ thù, quân địch), 敌视 (ĐỊCH THỊ: thù địch, thù hằn, coi như kẻ thù).
hại, làm hại; mắc (bệnh); tai hại
Chữ HẠI (害): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 10 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 二 (NHỊ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 害怕 (HẠI PHẠ: sợ hãi), 害羞 (HẠI TU: ngại ngùng, bẽn lẽn, xấu hổ), 厉害 (LỆ HẠI: lợi hại, ghê gớm, dữ dội), 危害 (NGUY HẠI: nguy hại, làm hại, tác hại).
Câu ví dụ với từ “敌害”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
蛇是青蛙的敌害。
Shé shì qīngwā de díhài.
“Rắn là kẻ thù của ếch.”
农民们积极采取各种措施,防治农作物上的敌害昆虫,确保丰收。
Nóngmínmen jījí cǎiqǔ gèzhǒng cuòshī, fángzhì nóngzuòwù shàng de díhài kūnchóng, quèbǎo fēngshōu.
“Nông dân tích cực áp dụng các biện pháp khác nhau để phòng trừ sâu bệnh trên cây trồng, đảm bảo được mùa.”
Từ “敌害” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 敌害 (dí hài)
敌害 (dí hài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “敌害” có phiên âm Pinyin là “dí hài”, âm Hán Việt là “ĐỊCH HẠI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “địch hại (kẻ thù gây hại; sinh vật gây hại cho một loài động vật khác, được gọi là kẻ thù của loài đó)”.
Chữ 敌害 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “敌害” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 攴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.