效率: hiệu suất, năng suất, tốc độ hiệu quả
Nghĩa tiếng Anh (English): efficiency, productivity
Nét viết & luyện viết chữ 效率
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HIỆU (效): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 10 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 父 (PHỤ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 效果 (HIỆU QUẢ: hiệu quả, kết quả), 效率 (HIỆU SUẤT: hiệu suất, năng suất, tốc độ hiệu quả), 成效 (THÀNH HIỆU: hiệu quả, thành quả đạt được), 功效 (CÔNG HIỆU: công hiệu, hiệu năng điều trị/sử dụng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hiệu quả; công hiệu; công dụng
Chữ HIỆU (效): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 10 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 父 (PHỤ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 效果 (HIỆU QUẢ: hiệu quả, kết quả), 效率 (HIỆU SUẤT: hiệu suất, năng suất, tốc độ hiệu quả), 成效 (THÀNH HIỆU: hiệu quả, thành quả đạt được), 功效 (CÔNG HIỆU: công hiệu, hiệu năng điều trị/sử dụng).
dẫn; dẫn đưa; dẫn đầu
Chữ SUẤT (率): thuộc bộ HUYỀN (玄), gồm 11 nét, thành phần: 玄 (HUYỀN) + 丷 (BÁT) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 汇率 (HỐI SUẤT: tỷ giá hối đoái), 坦率 (THẢN SUẤT: thẳng thắn, bộc trực, bộc bạch), 效率 (HIỆU SUẤT: hiệu suất, năng suất, tốc độ hiệu quả), 草率 (THẢO SUẤT: qua loa, cẩu thả, hấp tấp tùy tiện).
Câu ví dụ với từ “效率”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
通过引入全自动无人搬运机器人与智能立体仓储调度算法,物流分拣中心的流转作业效率提升了数倍。
Tōng guò yǐn rù quán zì dòng wú rén bān yùn jī qì rén yǔ zhì néng lì tǐ cāng chǔ diào dù suàn fǎ, wù liú fēn jiǎn zhōng xīn de liú zhuǎn zuò yè xiào lǜ tí shēng le shù bèi.
“Thông qua việc đưa robot vận chuyển tự hành hoàn toàn và thuật toán điều độ kho thông minh đa tầng vào vận hành, hiệu suất xử lý phân loại hàng hóa của trung tâm logistics đã tăng lên gấp nhiều lần.”
By introducing automated mobile robots and smart 3D warehouse algorithms, the logistics sorting center boosted efficiency multifold.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“效率”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ xiào lǜ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “效率” (hiệu suất, năng suất, tốc độ hiệu quả - HIỆU LUẬT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "效率" (hiệu suất, năng suất, tốc độ hiệu quả) is crucial.
Từ “效率” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn