收缩 Phồn thể: 收縮
Minh họa từ vựng 收缩 (shōu suō)
shōu suō HÁN VIỆT: THU SÚC

收缩: co rút, co lại, thu hẹp quy mô

co rút co lại thu hẹp quy mô

Nghĩa tiếng Anh (English): to contract, to shrink, contraction, shrinking

Nét viết & luyện viết chữ 收缩

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 收

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái nét móc CÂU kéo về, Bên phải tay cầm gậy PHÁC kề. Mùa màng chín rộ cùng thu hoạch, Cất giữ thành quả khắp miền quê.” — Chữ THU (收) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa chữ CƯU (丩 - dây leo quấn quýt, móc nối) bên trái biểu âm kiêm biểu ý và bộ PHÁC (攵 - bàn tay cầm dụng cụ tác động) bên phải biểu ý. Hình ảnh bàn tay dùng công cụ gom tụ, thu giữ các vật lại một chỗ đã tạo nên nghĩa gốc là bắt giữ, thu gom và thu hoạch mùa màng. Mở rộng ra, chữ THU (收) gợi nhắc quy luật nhân quả: có gieo trồng vất vả mới có ngày thu nhận thành quả xứng đáng.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

收
shōu THU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhận được

Bộ 攴 (BỘ PHÁC • 4 nét): Đánh nhẹ, gõ nhẹ, hành động dùng gậy thúc giục học tập, làm việc.
Thành phần cấu tạo chữ:
攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái nét móc CÂU kéo về, Bên phải tay cầm gậy PHÁC kề. Mùa màng chín rộ cùng thu hoạch, Cất giữ thành quả khắp miền quê.”

Chữ THU (收) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa chữ CƯU (丩 - dây leo quấn quýt, móc nối) bên trái biểu âm kiêm biểu ý và bộ PHÁC (攵 - bàn tay cầm dụng cụ tác động) bên phải biểu ý. Hình ảnh bàn tay dùng công cụ gom tụ, thu giữ các vật lại một chỗ đã tạo nên nghĩa gốc là bắt giữ, thu gom và thu hoạch mùa màng. Mở rộng ra, chữ THU (收) gợi nhắc quy luật nhân quả: có gieo trồng vất vả mới có ngày thu nhận thành quả xứng đáng.

缩
suō SÚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

co; rút lại

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 白 BẠCH (Màu trắng, sáng sủa, thanh bạch, nói rõ ràng.)

Chữ SÚC (缩, phồn thể: 縮): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 14 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 宀 (MIÊN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 缩短 (SÚC ĐOẢN: rút ngắn (thời gian, cự ly, khoảng cách)), 缩小 (SÚC TIỂU: thu hẹp, thu nhỏ (khoảng cách, quy mô)), 收缩 (THU SÚC: co rút, co lại, thu hẹp quy mô), 压缩 (ÁP SÚC: nén, thu gọn tinh giản, ép chặt).

Câu ví dụ với từ “收缩”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

新型智能温控形状记忆合金在达到特定临界相变温度时,能够自主产生精准的形变微米级膨胀与收缩响应。

Xīn xíng zhì néng wēn kòng xíng zhuàng jì yì hé jīn zài dá dào tè dìng lín jiè xiāng biàn wēn dù shí, néng gòu zì zhǔ chǎn shēng jīng zhǔn de xíng biàn wēi mǐ jí péng zhàng yǔ shōu suō xiǎng yìng.

“Hợp kim ghi nhớ hình dạng điều khiển nhiệt thông minh kiểu mới khi đạt tới nhiệt độ chuyển pha tới hạn nhất định, có thể tự chủ tạo ra các phản ứng co rút và giãn nở ở cấp độ micromet biến dạng chuẩn xác.”

Shape memory alloys undergo precise micro-expansion and contraction autonomously upon reaching phase-transition temperatures.

Ví dụ #2

深刻领悟“收缩”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ shōu suō ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “收缩” (co rút, co lại, thu hẹp quy mô - THU SÚC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "收缩" (co rút, co lại, thu hẹp quy mô) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “收缩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 收缩 (shōu suō)

收缩 (shōu suō) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “收缩” có phiên âm Pinyin là “shōu suō”, âm Hán Việt là “THU SÚC”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “co rút, co lại, thu hẹp quy mô” (tiếng Anh: to contract, to shrink, contraction, shrinking).

Chữ 收缩 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “收缩” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 攴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2013-05-08T11:39:18+07:00