擀面板: khay cán bột; cán bột; bàn cán bột
Nét viết & luyện viết chữ 擀面板
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (33 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÁN (擀): thuộc bộ THỦ (手), gồm 16 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khay cán bột; cán bột; bàn cán bột
Chữ CÁN (擀): thuộc bộ THỦ (手), gồm 16 nét.
mặt, bề mặt; mì sợi, bột mì; phía, mặt (lượng từ)
Câu thơ nhớ chữ: “Ngang phẩy trên đỉnh trán cao, Khung VI (囗) bao bọc má đào xung quanh. Giữa lồng con mắt long lanh, Hiện lên chữ DIỆN (面) rạng danh con người.”
Chữ DIỆN (面) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn vẽ hình con mắt (bộ MỤC 目) ở chính giữa và được bao quanh bởi đường viền khuôn mặt (khung bộ VI 囗 bên ngoài). Vì đôi mắt là điểm nổi bật nhất trên gương mặt, cổ nhân đã mượn hình ảnh con mắt đặt trong khung mặt để tạo nên chữ DIỆN (面). Từ nghĩa gốc là khuôn mặt, chữ mở rộng chỉ bề mặt đồ vật, các phương diện của vấn đề, thể diện và mì sợi.
tấm ván, bảng; cứng nhắc, đơ
Chữ BẢN (板): thuộc bộ MỘC (木), gồm 8 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 黑板 (HẮC BẢN: bảng đen), 老板 (LÃO BẢN: ông chủ, chủ doanh nghiệp).
Câu ví dụ với từ “擀面板”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
妈妈用擀面杖擀面皮。
māma yòng gǎnmiànzhàng gǎn miànpí.
“Mẹ dùng bàn cán bột để cán vỏ bánh.”
Từ “擀面板” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 擀面板 (gǎn miànbǎn)
擀面板 (gǎn miànbǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “擀面板” có phiên âm Pinyin là “gǎn miànbǎn”, âm Hán Việt là “CÁN DIỆN BẢN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “khay cán bột; cán bột; bàn cán bột”.
Chữ 擀面板 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “擀面板” có tổng cộng 33 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.