摩擦力: lực ma sát
Nét viết & luyện viết chữ 摩擦力
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (34 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MA (摩): thuộc bộ THỦ (手), gồm 15 nét, thành phần: 麻 (MA) + 手 (THỦ). Từ ghép HSK: 摩托车 (MA THÁC XA: xe máy, xe mô-tô), 按摩 (ÁN MA: mát-xa, xoa bóp bấm huyệt), 摩擦 (MA SÁT: ma sát; va chạm bất đồng, ma sát thương mại).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lực ma sát
Chữ MA (摩): thuộc bộ THỦ (手), gồm 15 nét, thành phần: 麻 (MA) + 手 (THỦ). Từ ghép HSK: 摩托车 (MA THÁC XA: xe máy, xe mô-tô), 按摩 (ÁN MA: mát-xa, xoa bóp bấm huyệt), 摩擦 (MA SÁT: ma sát; va chạm bất đồng, ma sát thương mại).
lau, chùi, cọ quẹt; thoa bôi (kem)
Chữ SÁT (擦): thuộc bộ THỦ (手), gồm 17 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 宀 (MIÊN) + 冫 (BĂNG) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 摩擦 (MA SÁT: ma sát; va chạm bất đồng, ma sát thương mại).
sức, sức lực, lực (vật lý), năng lực
Chữ LỰC (力): thuộc bộ LỰC (力), gồm 2 nét. Từ ghép HSK: 努力 (NỖ LỰC: nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ), 力气 (LỰC KHÍ: sức lực, sức mạnh), 能力 (NĂNG LỰC: năng lực, khả năng), 巧克力 (XẢO KHẮC LỰC: sô-cô-la (chocolate)).
Câu ví dụ với từ “摩擦力”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个凹凸设计能增强摩擦力。
zhège āotū shèjì néng zēngqiáng mócā lì.
“Thiết kế gồ ghề này tăng lực ma sát.”
界面可以增强摩擦力。
jièmiàn kěyǐ zēngqiáng mócā lì.
“Mặt tiếp xúc có thể tăng cường lực ma sát.”
Từ “摩擦力” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 摩擦力 (mócā lì)
摩擦力 (mócā lì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “摩擦力” có phiên âm Pinyin là “mócā lì”, âm Hán Việt là “MA SÁT LỰC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lực ma sát”.
Chữ 摩擦力 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “摩擦力” có tổng cộng 34 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.