搜本旺铺: tìm trong gian hàng hot
Nét viết & luyện viết chữ 搜本旺铺
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (37 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SƯU (搜): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 臼 (CỮU) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 搜索 (SƯU SÁCH: tìm kiếm, truy tìm rà soát, tìm kiếm tra cứu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tìm kiếm, lục tìm, truy lùng
Chữ SƯU (搜): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 臼 (CỮU) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 搜索 (SƯU SÁCH: tìm kiếm, truy tìm rà soát, tìm kiếm tra cứu).
cuốn, quyển (sách)
Câu thơ nhớ chữ: “Cây MỘC đứng vững giữa trời, Một nét ngang dưới chỉ nơi cội nguồn. Chữ BẢN gốc rễ vuông tròn, Giữ tâm căn bản sắt son vững bền.”
Chữ BẢN (本) là chữ chỉ sự, được tạo nên bằng cách thêm một nét ngang đánh dấu ở phần dưới của chữ MỘC (木 - cái cây) để chỉ định vị trí bộ rễ bám sâu dưới lòng đất. Trong Giáp cốt văn, phần dưới thân cây được vẽ các chùm rễ rõ nét nhằm nhấn mạnh gốc rễ là nơi nuôi dưỡng toàn bộ sự sống của cây. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ BẢN (本) mở rộng thành cội nguồn, nền tảng căn bản của sự vật, nhắc nhở con người luôn uống nước nhớ nguồn.
thịnh vượng; thịnh; mạnh; rừng rực; vượng
Chữ VƯỢNG (旺): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 8 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 兴旺 (HƯNG VƯỢNG: hưng vượng, phát đạt phồn thịnh).
trải ra, lát đường, rải thảm (pū); cửa tiệm, giường nằm trên tàu (pù)
Chữ PHÔ (铺, phồn thể: 鋪): thuộc bộ KIM (金), gồm 12 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT).
Câu ví dụ với từ “搜本旺铺”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 搜本旺铺.
Từ “搜本旺铺” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 搜本旺铺 (sōu běn wàng pù)
搜本旺铺 (sōu běn wàng pù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “搜本旺铺” có phiên âm Pinyin là “sōu běn wàng pù”, âm Hán Việt là “SƯU BẢN VƯỢNG PHỐ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tìm trong gian hàng hot”.
Chữ 搜本旺铺 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “搜本旺铺” có tổng cộng 37 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.