提: xách, nâng cao, nêu ra, nhắc tới (tí); đề phòng, cảnh giác — trong 提防 (dī)
Nghĩa tiếng Anh (English): to carry, raise, mention, bring up (tí); to guard against — in 提防 (dī)
Nét viết & luyện viết chữ 提
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỀ (提): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 提高 (ĐỀ CAO: nâng cao, cải thiện, tăng lên), 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 提前 (ĐỀ TIỀN: trước thời hạn, làm sớm hơn), 提醒 (ĐỀ TỈNH: nhắc nhở, lưu ý).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xách, nâng cao, nêu ra, nhắc tới (tí); đề phòng, cảnh giác — trong 提防 (dī)
Chữ ĐỀ (提): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 提高 (ĐỀ CAO: nâng cao, cải thiện, tăng lên), 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 提前 (ĐỀ TIỀN: trước thời hạn, làm sớm hơn), 提醒 (ĐỀ TỈNH: nhắc nhở, lưu ý).
Câu ví dụ với từ “提”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
多听多说是提高汉语口语水平的最好办法。
Duō tīng duō shuō shì tígāo Hànyǔ kǒuyǔ shuǐpíng de zuì hǎo bànfǎ.
“[tí - Động từ] Nghe nhiều nói nhiều là cách tốt nhất để nâng cao trình độ khẩu ngữ tiếng Trung.”
During the meeting, he put forward a new suggestion.
在人多拥挤的地方,要时刻提防小偷。
Zài rén duō yōngjǐ de dìfang, yào shíkè dīfang xiǎotōu.
“[dī - Động từ] Ở những nơi đông người chen chúc, phải luôn cảnh giác đề phòng kẻ cắp.”
Từ “提” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 提 (tí / dī)
提 (tí / dī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “提” có phiên âm Pinyin là “tí / dī”, âm Hán Việt là “ĐỀ / ĐÊ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “xách, nâng cao, nêu ra, nhắc tới (tí); đề phòng, cảnh giác — trong 提防 (dī)” (tiếng Anh: to carry, raise, mention, bring up (tí); to guard against — in 提防 (dī)).
Chữ 提 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “提” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.