揉
Minh họa từ vựng 揉 (róu)
róu HÁN VIỆT: NHU

揉: vò, nhào (bột), xoa bóp, day dụi (mắt)

vò nhào (bột) xoa bóp day dụi (mắt)

Nghĩa tiếng Anh (English): to rub, to knead, to massage

Nét viết & luyện viết chữ 揉

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 揉

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NHU (揉): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 矛 (MÂU) + 木 (MỘC).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

揉
róu NHU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vò, nhào (bột), xoa bóp, day dụi (mắt)

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 矛 MÂU (Ngọn giáo mâu đâm thủng, đối chọi với khiên thuẫn.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ NHU (揉): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 矛 (MÂU) + 木 (MỘC).

Câu ví dụ với từ “揉”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家级非遗点心大师用精湛手法反复揉捏面团,制作出了层次分明、酥脆香甜的传统宫廷经典糕点。

Guó jiā jí fēi yí diǎn xīn dà shī yòng jīng zhàn shǒu fǎ fǎn fù róu niē miàn tuán, zhì zuò chū le céng cì fēn míng, sū cuì xiāng tián de chuán tǒng gōng tíng jīng diǎn gāo diǎn.

“Bậc thầy nghệ nhân làm bánh điểm tâm di sản phi vật thể quốc gia bằng thủ pháp điêu luyện đã liên tục nhào nặn khối bột bánh, làm nên những chiếc bánh ngọt kinh điển cung đình truyền thống giòn tan thơm ngọt, từng lớp phân minh rõ nét.”

The pastry master kneaded dough repeatedly with consummate skill, creating flaky and fragrant traditional pastries.

Ví dụ #2

深刻领悟“揉”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ róu ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “揉” (vò, nhào (bột), xoa bóp, day dụi (mắt) - NHU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "揉" (vò, nhào (bột), xoa bóp, day dụi (mắt)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “揉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 揉 (róu)

揉 (róu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “揉” có phiên âm Pinyin là “róu”, âm Hán Việt là “NHU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vò, nhào (bột), xoa bóp, day dụi (mắt)” (tiếng Anh: to rub, to knead, to massage).

Chữ 揉 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “揉” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2019-03-27T12:33:25+07:00