掰掰: bye-bye; tạm biệt
Nét viết & luyện viết chữ 掰掰
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÀI (掰): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 八 (BÁT) + 刀 (ĐAO) + 手 (THỦ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bẻ, tách ra bằng hai tay, bẻ đôi
Chữ BÀI (掰): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 八 (BÁT) + 刀 (ĐAO) + 手 (THỦ).
Câu ví dụ với từ “掰掰”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
掰掰啦,我们下次见!
bāi bāi la, wǒmen xià cì jiàn!
“Tạm biệt nhé, hẹn gặp bạn lần sau!”
妹妹笑着跟大家说掰掰。
mèimei xiàozhe gēn dàjiā shuō bāi bāi.
“Em gái cười nói lời chào tạm biệt mọi người.”
Từ “掰掰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 掰掰 (bāi bāi)
掰掰 (bāi bāi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “掰掰” có phiên âm Pinyin là “bāi bāi”, âm Hán Việt là “BÃI BÃI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bye-bye; tạm biệt”.
Chữ 掰掰 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “掰掰” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.