挡 Phồn thể: 擋
Minh họa từ vựng 挡 (dǎng)
dǎng HÁN VIỆT: ĐẢNG

挡: chắn, che, cản, ngăn lại

chắn che cản ngăn lại

Nghĩa tiếng Anh (English): to block, to shield, to ward off

Nét viết & luyện viết chữ 挡

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 挡

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Giơ tay che chắn bão bùng Ngăn muôn gió lạnh ấm cùng người thương. Tay THỦ (扌) chữ ĐƯƠNG (当) kiên cường, Chữ ĐẢNG (挡) che chở dặm trường bình an.” — Chữ ĐẢNG (挡/擋) là chữ hình thanh, ghép từ bàn tay (扌) và chữ Đương (当 - gánh vác, đối diện). Giơ cánh tay che chắn trực tiếp trước mặt để cản gió bão hoặc ngăn cản nguy hiểm ập tới bảo vệ người thân.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

挡
dǎng ĐẢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chắn, che, cản, ngăn lại

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 BỘ THỦ (Bàn tay giơ ra phía trước ngăn cản.) 当 CHỮ ĐƯƠNG (Đương đầu trực diện chịu đòn bảo vệ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Giơ tay che chắn bão bùng Ngăn muôn gió lạnh ấm cùng người thương. Tay THỦ (扌) chữ ĐƯƠNG (当) kiên cường, Chữ ĐẢNG (挡) che chở dặm trường bình an.”

Chữ ĐẢNG (挡/擋) là chữ hình thanh, ghép từ bàn tay (扌) và chữ Đương (当 - gánh vác, đối diện). Giơ cánh tay che chắn trực tiếp trước mặt để cản gió bão hoặc ngăn cản nguy hiểm ập tới bảo vệ người thân.

Câu ví dụ với từ “挡”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

茂密的防风固沙林如同一道绿色的巍峨长城,死死挡住了风沙对沃土的侵蚀。

Mào mì de fáng fēng gù shā lín rú tóng yī dào lǜ sè de wēi é cháng chéng, sǐ sǐ dǎng zhù le fēng shā duì wò tǔ de qīn shí.

“Những cánh rừng phòng hộ chắn gió giữ cát rậm rạp tựa như bức trường thành xanh sừng sững, chắn đứng sự xâm lấn của gió cát đối với những vùng đất màu mỡ.”

The dense windbreak forests, like a green great wall, firmly block sandstorms from eroding fertile land.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“挡”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ dǎng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “挡” (chắn, che, cản, ngăn lại - ĐẢNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "挡" (chắn, che, cản, ngăn lại) is crucial.

Từ “挡” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 挡 (dǎng)

挡 (dǎng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “挡” có phiên âm Pinyin là “dǎng”, âm Hán Việt là “ĐẢNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chắn, che, cản, ngăn lại” (tiếng Anh: to block, to shield, to ward off).

Chữ 挡 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “挡” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2015-02-26T14:34:04+07:00