指望
Minh họa từ vựng 指望 (zhǐ wàng)
zhǐ wàng HÁN VIỆT: CHỈ VỌNG

指望: trông cậy, kỳ vọng hy vọng dựa vào

trông cậy kỳ vọng hy vọng dựa vào

Nghĩa tiếng Anh (English): to count on, to look forward to, hope, prospect

Nét viết & luyện viết chữ 指望

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 指

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHỈ (指): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 匕 (CHỦY) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 戒指 (GIỚI CHỈ: chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay), 手指 (THỦ CHỈ: ngón tay), 指导 (CHỈ ĐẠO: chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo), 指挥 (CHỈ HUY: chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

指
zhǐ CHỈ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 匕 CHỦY (Cái thìa, cái muỗng múc canh, hoặc con dao găm nhỏ.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Chữ CHỈ (指): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 匕 (CHỦY) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 戒指 (GIỚI CHỈ: chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay), 手指 (THỦ CHỈ: ngón tay), 指导 (CHỈ ĐẠO: chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo), 指挥 (CHỈ HUY: chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)).

望
wàng VỌNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhìn về phía trước; hy vọng, mong đợi

Bộ 月 (BỘ NGUYỆT • 4 nét): Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.
Thành phần cấu tạo chữ:
亡 VONG (Đứng hướng ra xa, kiêm đóng vai trò gợi âm đọc.) 月 NGUYỆT (Vầng trăng tròn sáng vằng vặc trên bầu trời đêm.) 王 VƯƠNG/ĐĨNH (Biến thể từ hình người (NHÂN) đứng thẳng kiễng chân trên mặt đất (THỔ).)

Câu thơ nhớ chữ: “Chữ VONG bên trái, NGUYỆT bên trên, Chữ VƯƠNG bên dưới đứng vững bền. Kiễng chân ngắm ánh trăng tròn sáng, Hy VỌNG trông chờ dạ chẳng quên.”

Chữ VỌNG (望) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn vẽ hình một người đứng thẳng trên gò đất cao (sau biến thành chữ VƯƠNG 王), ngước nhìn vầng trăng (NGUYỆT 月) trên bầu trời xa thẳm, kết hợp với chữ VONG (亡) gợi âm. Hình ảnh kiễng chân ngóng nhìn trăng rằm vừa chỉ ngày 15 âm lịch (ngày Vọng), vừa khắc họa sống động nỗi lòng trông ngóng, kỳ vọng và ước mơ hướng về tương lai.

Câu ví dụ với từ “指望”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

关键核心技术是要不来、买不来、讨不来的,我们绝不能指望别人恩赐,必须坚定不移走自主创新之路。

Guān jiàn hé xīn jì shù shì yào bù lái, mǎi bù lái, tǎo bù lái de, wǒ men jué bù néng zhǐ wàng bié rén ēn cì, bì xū jiān dìng bù yí zǒu zì zhǔ chuàng xīn zhī lù.

“Công nghệ lõi then chốt là thứ không thể đòi được, không thể mua được và không thể xin xỏ được, chúng ta tuyệt đối không thể trông cậy kỳ vọng vào sự ban ơn của người khác, bắt buộc phải kiên định không ngừng bước đi trên con đường tự chủ đổi mới sáng tạo.”

Core technologies cannot be bought or begged for; we cannot count on charity and must pursue independent innovation.

Ví dụ #2

深刻领悟“指望”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ zhǐ wàng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “指望” (trông cậy, kỳ vọng hy vọng dựa vào - CHỈ VỌNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "指望" (trông cậy, kỳ vọng hy vọng dựa vào) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “指望” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 指望 (zhǐ wàng)

指望 (zhǐ wàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “指望” có phiên âm Pinyin là “zhǐ wàng”, âm Hán Việt là “CHỈ VỌNG”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trông cậy, kỳ vọng hy vọng dựa vào” (tiếng Anh: to count on, to look forward to, hope, prospect).

Chữ 指望 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “指望” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2013-06-22T20:12:27+07:00