挂钟: đồng hồ treo tường
Nét viết & luyện viết chữ 挂钟
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUẢI (挂, phồn thể: 掛): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 挂号 (QUẢI HIỆU: đăng ký khám bệnh, lấy số khám; gửi thư bảo đảm), 悬挂 (HUYỀN QUẢI: treo, giăng treo; hệ thống treo giảm xóc (xe cộ)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
treo, móc
Chữ QUẢI (挂, phồn thể: 掛): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 挂号 (QUẢI HIỆU: đăng ký khám bệnh, lấy số khám; gửi thư bảo đảm), 悬挂 (HUYỀN QUẢI: treo, giăng treo; hệ thống treo giảm xóc (xe cộ)).
chuông, đồng hồ; tiếng chuông
Câu thơ nhớ chữ: “Bộ KIM đúc bởi đồng vàng, Ghép cùng chữ TRUNG ngân vang đất trời. CHUNG là chuông điểm báo thời, Đồng hồ tích tắc nhắc người quý giây.”
Chữ CHUNG (钟) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ KIM (钅 - kim loại) bên trái biểu ý và chữ TRUNG (中 - chính giữa) bên phải biểu âm. Thời cổ đại, CHUNG là chiếc chuông đồng lớn treo ở cung điện hay chùa chiền, dùng tiếng ngân vang để báo hiệu giờ giấc cho muôn dân. Khi công nghệ phát triển, chữ được dùng để chỉ chiếc đồng hồ đo đếm từng phút giây và nhắc nhở con người biết trân trọng thời gian.
Câu ví dụ với từ “挂钟”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
墙上挂着一个挂钟。
qiáng shàng guàzhe yīgè guàzhōng.
“Trên tường có treo một đồng hồ.”
挂钟每天准时敲响。
guàzhōng měitiān zhǔnshí qiāo xiǎng.
“Đồng hồ treo tường reo đúng giờ mỗi ngày.”
Từ “挂钟” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 挂钟 (guàzhōng)
挂钟 (guàzhōng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “挂钟” có phiên âm Pinyin là “guàzhōng”, âm Hán Việt là “QUẢI CHUNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đồng hồ treo tường”.
Chữ 挂钟 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “挂钟” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.