长久: lâu dài, trường cửu, bền vững dài lâu
Nghĩa tiếng Anh (English): long-lasting, permanent, for a long time, enduring
Nét viết & luyện viết chữ 长久
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người già tóc xõa ngang vai, Chống cây gậy trúc bước dài tháng năm. Chữ TRƯỜNG bền bỉ âm thầm, Đường xa vạn dặm gieo mầm lớn khôn.” — Chữ TRÀNG / TRƯỜNG (长, phồn thể 長) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn, khắc họa dáng một cụ già chống gậy với mái tóc dài bay xõa phía sau đầu. Vì mái tóc mọc dài theo năm tháng và bậc cao niên là người đứng đầu bộ tộc, chữ vừa mang nghĩa dài lâu về không gian, thời gian và sở trường (âm TRƯỜNG - cháng), vừa mang nghĩa lớn lên, trưởng thành và người đứng đầu (âm TRƯỞNG - zhǎng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dài, lâu dài, sở trường (cháng); lớn lên, mọc, người đứng đầu (zhǎng)
Câu thơ nhớ chữ: “Người già tóc xõa ngang vai, Chống cây gậy trúc bước dài tháng năm. Chữ TRƯỜNG bền bỉ âm thầm, Đường xa vạn dặm gieo mầm lớn khôn.”
Chữ TRÀNG / TRƯỜNG (长, phồn thể 長) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn, khắc họa dáng một cụ già chống gậy với mái tóc dài bay xõa phía sau đầu. Vì mái tóc mọc dài theo năm tháng và bậc cao niên là người đứng đầu bộ tộc, chữ vừa mang nghĩa dài lâu về không gian, thời gian và sở trường (âm TRƯỜNG - cháng), vừa mang nghĩa lớn lên, trưởng thành và người đứng đầu (âm TRƯỞNG - zhǎng).
lâu, lâu dài (thời gian)
Chữ CỬU (久): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 悠久 (DU CỬU: lâu đời, trường tồn, xa xưa), 持久 (TRÌ CỬU: bền bỉ, lâu dài, trường cửu).
Câu ví dụ với từ “长久”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
唯有牢牢掌握关键核心技术自主权,国家高新技术产业发展才能获得长久稳定的安全战略保障。
Wéi yǒu láo láo zhǎng wò guān jiàn hé xīn jì shù zì zhǔ quán, guó jiā gāo xīn jì shù chǎn yè fā zhǎn cái néng huò dé cháng jiǔ wěn dìng de ān quán zhàn lüè bǎo zhàng.
“Chỉ khi nắm chắc quyền tự chủ công nghệ lõi then chốt, sự phát triển ngành công nghệ cao của đất nước mới có thể giành được sự bảo đảm chiến lược an toàn lâu dài trường cửu bền vững.”
Only by mastering core technologies independently can high-tech industries secure enduring strategic safety.
Từ “长久” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 长久 (chángjiǔ)
长久 (chángjiǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “长久” có phiên âm Pinyin là “chángjiǔ”, âm Hán Việt là “TRƯỜNG CỬU”, thuộc từ loại Tính từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “lâu dài, trường cửu, bền vững dài lâu” (tiếng Anh: long-lasting, permanent, for a long time, enduring).
Chữ 长久 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “长久” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 長. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.