拿铁: cà phê latte
Nghĩa tiếng Anh (English): latte (coffee)
Nét viết & luyện viết chữ 拿铁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NÃ (拿): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU) + 手 (THỦ). Từ ghép HSK: 拿手 (NÃ THỦ: sở trường, ngón nghề tài ba, thuần thục điêu luyện).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cầm, lấy, nắm giữ trong tay
Chữ NÃ (拿): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU) + 手 (THỦ). Từ ghép HSK: 拿手 (NÃ THỦ: sở trường, ngón nghề tài ba, thuần thục điêu luyện).
sắt; cứng rắn, thép
Chữ THIẾT (铁, phồn thể: 鐵): thuộc bộ KIM (金), gồm 10 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 地铁 (ĐỊA THIẾT: tàu điện ngầm), 钢铁 (CƯƠNG THIẾT: gang thép, sắt thép), 斩钉截铁 (TRẢM ĐINH TIỆT THIẾT: chém đinh chặt sắt, dứt khoát đanh thép không do dự).
Câu ví dụ với từ “拿铁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是“拿铁”的一个常用表达。
Zhè shì "nátiě" de yí gè chángyòng biǎodá.
“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "Cà phê latte".”
Từ “拿铁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 拿铁 (nátiě)
拿铁 (nátiě) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “拿铁” có phiên âm Pinyin là “nátiě”, âm Hán Việt là “NÃ THIẾT”, thuộc từ loại Từ đơn và có nghĩa tiếng Việt là: “cà phê latte” (tiếng Anh: latte (coffee)).
Chữ 拿铁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “拿铁” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.