拾: nhặt, lượm lặt; thu dọn; mười (chữ số tài chính: thập)
Nghĩa tiếng Anh (English): to pick up, to collect, to tidy up, ten (formal)
Nét viết & luyện viết chữ 拾
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn tay gom góp hợp quần Nhặt từng hạt mót đỡ phần gian truân. Tay THỦ (扌) chữ HỢP (合) ân cần, Chữ THẬP (拾) vun vén muôn phần chỉnh chu.” — Chữ THẬP (拾) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bàn tay (扌) và chữ Hợp (合 - gom lại). Bàn tay cúi xuống nhặt nhạnh từng hạt thóc rơi trên đồng gom lại thành hũ đầy, thể hiện sự cần kiệm trân quý của cải.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhặt, lượm lặt; thu dọn; mười (chữ số tài chính: thập)
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay gom góp hợp quần Nhặt từng hạt mót đỡ phần gian truân. Tay THỦ (扌) chữ HỢP (合) ân cần, Chữ THẬP (拾) vun vén muôn phần chỉnh chu.”
Chữ THẬP (拾) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bàn tay (扌) và chữ Hợp (合 - gom lại). Bàn tay cúi xuống nhặt nhạnh từng hạt thóc rơi trên đồng gom lại thành hũ đầy, thể hiện sự cần kiệm trân quý của cải.
Câu ví dụ với từ “拾”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地拾。
zài rì cháng xué xí hé gōng zuò zhōng, wǒ men xū yào xué huì rú hé gèng hǎo dì shè。
“Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách nhặt lên một cách tốt hơn.”
In daily study and work, we need to learn how to better term.
深刻领悟“拾”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ shí ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “拾” (nhặt lên - THIỆP) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "拾" (nhặt lên) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “拾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 拾 (shí)
拾 (shí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “拾” có phiên âm Pinyin là “shí”, âm Hán Việt là “THẬP”, thuộc từ loại Động từ / Số từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nhặt, lượm lặt; thu dọn; mười (chữ số tài chính: thập)” (tiếng Anh: to pick up, to collect, to tidy up, ten (formal)).
Chữ 拾 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “拾” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.