投降: đầu hàng, chịu hàng
Nghĩa tiếng Anh (English): to surrender, to capitulate, surrender
Nét viết & luyện viết chữ 投降
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẦU (投): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 殳 (THÙ). Từ ghép HSK: 投资 (ĐẦU TƯ: đầu tư, nguồn vốn đầu tư), 投机 (ĐẦU CƠ: đầu cơ trục lợi; hợp cạ nói chuyện ăn ý), 投票 (ĐẦU PHIẾU: bỏ phiếu, biểu quyết bầu cử), 投降 (ĐẦU HÀNG: đầu hàng, chịu hàng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ném, quăng; bỏ phiếu; đầu tư; đầu quân
Chữ ĐẦU (投): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 殳 (THÙ). Từ ghép HSK: 投资 (ĐẦU TƯ: đầu tư, nguồn vốn đầu tư), 投机 (ĐẦU CƠ: đầu cơ trục lợi; hợp cạ nói chuyện ăn ý), 投票 (ĐẦU PHIẾU: bỏ phiếu, biểu quyết bầu cử), 投降 (ĐẦU HÀNG: đầu hàng, chịu hàng).
hạ xuống, giảm xuống, rơi xuống (jiàng); đầu hàng, khuất phục (xiáng)
Chữ GIÁNG (降): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 8 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 降低 (GIÁNG ĐÊ: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt), 降落 (GIÁNG LẠC: hạ cánh, đáp xuống), 降临 (GIÁNG LÂM: giáng xuống, ập đến, buông xuống (màn đêm, vận may)), 投降 (ĐẦU HÀNG: đầu hàng, chịu hàng).
Câu ví dụ với từ “投降”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对十四亿多中国人民构筑的铜墙铁壁与钢铁意志,任何企图以极限施压迫使中国低头投降的霸权行径都必将碰壁。
Miàn duì shí sì yì duō zhōng guó rén mín gòu zhù de tóng qiáng tiě bì yǔ gāng tiě yì zhì, rèn hé qǐ tú yǐ jí xiàn shī yā pò shǐ zhōng guó dī tóu tóu xiáng de bà quán xíng jìng dōu bì jiāng pèng bì.
“Đứng trước ý chí sắt đá cùng bức tường đồng vách sắt của hơn 1,4 tỷ người dân Trung Quốc đắp xây, bất kỳ hành vi bá quyền nào mưu toan dùng sức ép cực hạn ép buộc Trung Quốc phải cúi đầu đầu hàng chắc chắn đều sẽ đập đầu vào tường thất bại.”
Facing the steel resolve of over 1.4 billion people, hegemonic acts attempting to force surrender through pressure will fail.
深刻领悟“投降”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ tóu xiáng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “投降” (đầu hàng, chịu hàng - ĐẦU GIÁNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "投降" (đầu hàng, chịu hàng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “投降” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 投降 (tóu xiáng)
投降 (tóu xiáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “投降” có phiên âm Pinyin là “tóu xiáng”, âm Hán Việt là “ĐẦU HÀNG”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đầu hàng, chịu hàng” (tiếng Anh: to surrender, to capitulate, surrender).
Chữ 投降 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “投降” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.