抓获: bắt được; bắt
Nét viết & luyện viết chữ 抓获
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRẢO (抓): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 爪 (TRẢO). Từ ghép HSK: 抓紧 (TRẢO KHẨN: khẩn trương, tranh thủ, nắm chặt (thời cơ/tiến độ)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bắt, tóm lấy, chộp; nắm bắt, tập trung chỉ đạo
Chữ TRẢO (抓): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 爪 (TRẢO). Từ ghép HSK: 抓紧 (TRẢO KHẨN: khẩn trương, tranh thủ, nắm chặt (thời cơ/tiến độ)).
đoạt được, giành được, thu được
Chữ HOẠCH (获, phồn thể: 獲): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 10 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 犭 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 获得 (HOẠCH ĐẮC: đạt được, giành được, nhận được), 收获 (THU HOẠCH: thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được), 查获 (TRA HOẠCH: bắt giữ, thu giữ, tịch thu (tang vật, hàng cấm)).
Câu ví dụ với từ “抓获”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
凶手已被抓获。
xiōngshǒu yǐ bèi zhuāhuò
“Hung thủ đã bị bắt.”
私刻公章者被警方抓获。
Sī kē gōngzhāng zhě bèi jǐngfāng zhuāhuò.
“Kẻ làm dấu giả đã bị cảnh sát bắt giữ.”
Từ “抓获” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 抓获 (zhuāhuò)
抓获 (zhuāhuò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “抓获” có phiên âm Pinyin là “zhuāhuò”, âm Hán Việt là “TRẢO HOẠCH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bắt được; bắt”.
Chữ 抓获 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “抓获” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.