抑扬顿挫: (âm thanh) trầm bổng réo rắt
Nét viết & luyện viết chữ 抑扬顿挫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (33 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ỨC (抑): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 压抑 (ÁP ỨC: ngột ngạt, đè nén kìm nén cảm xúc), 抑制 (ỨC CHẾ: ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật, lạm phát, cảm xúc)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
(âm thanh) trầm bổng réo rắt
Chữ ỨC (抑): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 压抑 (ÁP ỨC: ngột ngạt, đè nén kìm nén cảm xúc), 抑制 (ỨC CHẾ: ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật, lạm phát, cảm xúc)).
rải rác, lan rộng; khen ngợi
Chữ DƯƠNG (扬, phồn thể: 揚): thuộc bộ THỦ (手), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 表扬 (BIỂU DƯƠNG: khen ngợi, biểu dương), 发扬 (PHÁT DƯƠNG: phát huy, hoằng dương (truyền thống, tinh thần)), 飘扬 (PHIÊU DƯƠNG: tung bay, phấp phới tung bay (lá cờ)), 宣扬 (TUYÊN DƯƠNG: tuyên truyền, quảng bá ca tụng, cổ súy).
bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ]
Chữ ĐỐN (顿, phồn thể: 頓): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 10 nét, thành phần: 凵 (KHẢM) + 乚 (ẤT) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 顿时 (ĐỐN THỜI: ngay tức khắc, bỗng chốc, tức thì), 停顿 (ĐÌNH ĐỐN: dừng lại, tạm ngừng ngắt quãng), 整顿 (CHỈNH ĐỐN: chỉnh đốn, chấn chỉnh sắp xếp lại trật tự).
áp chế; ngăn cản; làm giảm; hỏng; thất bại
Chữ TOẢ (挫): thuộc bộ THỦ (手), gồm 10 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 人 (NHÂN) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 挫折 (TOẢ CHIẾT: trắc trở, vấp ngã, thất bại tạm thời).
Câu ví dụ với từ “抑扬顿挫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他的朗诵声音听起来抑扬顿挫。
tā de lǎngsòng shēngyīn tīngqǐlái yìyáng dùncuò.
“Giọng đọc của anh ấy nghe có nhịp điệu trầm bổng.”
演员在舞台上的台词非常抑扬顿挫。
yǎnyuán zài wǔtáishang de táicí fēicháng yìyáng dùncuò.
“Lời thoại của diễn viên trên sân khấu trầm bổng nhịp nhàng.”
Từ “抑扬顿挫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 抑扬顿挫 (yìyáng dùncuò)
抑扬顿挫 (yìyáng dùncuò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “抑扬顿挫” có phiên âm Pinyin là “yìyáng dùncuò”, âm Hán Việt là “ỨC DƯƠNG ĐỐN TOẢ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “(âm thanh) trầm bổng réo rắt”.
Chữ 抑扬顿挫 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “抑扬顿挫” có tổng cộng 33 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.