手铐: còng tay; cái còng; gông; xiềng tay; khoá tay
Nét viết & luyện viết chữ 手铐
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ba nét ngang xòe tựa ngón tay, Một trục sổ móc cổ tay này. Chữ THỦ đôi bàn tay khéo léo, Dựng xây muôn việc khắp đó đây.” — Chữ THỦ (手) là chữ tượng hình điển hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa chân thực hình ảnh bàn tay người với năm ngón tay xòe ra và đường trục cổ tay ở dưới. Khi đứng độc lập viết là THỦ (手), còn khi ghép bên trái chữ khác thường biến thành bộ TAY GẢY (扌). Bàn tay là biểu tượng của sức lao động sáng tạo, sự khéo léo và tình thân ái gắn kết con người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tay, bàn tay
Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét ngang xòe tựa ngón tay, Một trục sổ móc cổ tay này. Chữ THỦ đôi bàn tay khéo léo, Dựng xây muôn việc khắp đó đây.”
Chữ THỦ (手) là chữ tượng hình điển hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa chân thực hình ảnh bàn tay người với năm ngón tay xòe ra và đường trục cổ tay ở dưới. Khi đứng độc lập viết là THỦ (手), còn khi ghép bên trái chữ khác thường biến thành bộ TAY GẢY (扌). Bàn tay là biểu tượng của sức lao động sáng tạo, sự khéo léo và tình thân ái gắn kết con người.
còng tay; cái còng; gông; xiềng tay; khoá tay
Chữ KHẢO (铐, phồn thể: 銬): thuộc bộ KIM (金), gồm 11 nét.
Câu ví dụ với từ “手铐”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他试图挣脱手铐。
tā shìtú zhēngtuō shǒukào.
“Anh ta cố gắng thoát khỏi còng tay.”
他被戴上了手铐。
tā bèi dài shàngle shǒukào.
“Anh ấy đã bị đeo còng tay.”
Từ “手铐” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 手铐 (shǒukào)
手铐 (shǒukào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “手铐” có phiên âm Pinyin là “shǒukào”, âm Hán Việt là “THỦ KHẢO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “còng tay; cái còng; gông; xiềng tay; khoá tay”.
Chữ 手铐 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “手铐” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.