所: ngôi, tòa (trường học, viện); nơi, chỗ; sở (trợ từ)
Nghĩa tiếng Anh (English): place, institute, classifier for houses/schools
Nét viết & luyện viết chữ 所
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cánh cửa bộ HỘ (戶) mở ra, Rìu CÂN (斤) đẽo gỗ dựng nhà khang trang. Cơ SỞ (所) vững chãi đàng hoàng, An cư lạc nghiệp vẻ vang muôn đời.” — Chữ SỞ (所) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ HỘ (戶 - cánh cửa nhà) ở bên trái biểu âm và bộ CÂN (斤 - chiếc rìu đẽo gỗ) ở bên phải biểu ý. Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ vốn mô tả âm thanh tiếng rìu đốn củi, đẽo gỗ dựng nhà bên khung cửa, sau chuyển nghĩa thành nơi chốn cư ngụ, doanh trại hoặc cơ quan làm việc có người canh giữ (như CÔNG SỞ, TRỤ SỞ). Ngoài ra, trong ngữ pháp tiếng Trung, SỞ (所) còn là trợ từ quan trọng đứng trước động từ để tạo cụm danh ngữ trang trọng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngôi, tòa (trường học, viện); nơi, chỗ; sở (trợ từ)
Câu thơ nhớ chữ: “Cánh cửa bộ HỘ (戶) mở ra, Rìu CÂN (斤) đẽo gỗ dựng nhà khang trang. Cơ SỞ (所) vững chãi đàng hoàng, An cư lạc nghiệp vẻ vang muôn đời.”
Chữ SỞ (所) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ HỘ (戶 - cánh cửa nhà) ở bên trái biểu âm và bộ CÂN (斤 - chiếc rìu đẽo gỗ) ở bên phải biểu ý. Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ vốn mô tả âm thanh tiếng rìu đốn củi, đẽo gỗ dựng nhà bên khung cửa, sau chuyển nghĩa thành nơi chốn cư ngụ, doanh trại hoặc cơ quan làm việc có người canh giữ (như CÔNG SỞ, TRỤ SỞ). Ngoài ra, trong ngữ pháp tiếng Trung, SỞ (所) còn là trợ từ quan trọng đứng trước động từ để tạo cụm danh ngữ trang trọng.
Câu ví dụ với từ “所”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家在西部地区重点援建的这所现代化综合性实验中学,配备了一流的科学实验室与数字图书馆。
Guó jiā zài xī bù dì qū zhòng diǎn yuán jiàn de zhè suǒ xiàn dài huà zōng hé xìng shí yàn zhōng xué, pèi bèi le yì liú de kē xué shí yàn shì yǔ shù zì tú shū guǎn.
“Ngôi trường trung học thực nghiệm tổng hợp hiện đại do Nhà nước hỗ trợ xây dựng trọng điểm tại khu vực miền Tây được trang bị các phòng thí nghiệm khoa học và thư viện số hóa đẳng cấp hàng đầu.”
This modern experimental comprehensive high school aided by the state in western regions is equipped with first-rate science labs and digital libraries.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“所”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ suǒ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “所” (ngôi, tòa (trường học, viện) - SỞ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "所" (ngôi, tòa (trường học, viện)) is crucial.
Từ “所” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 所 (suǒ)
所 (suǒ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “所” có phiên âm Pinyin là “suǒ”, âm Hán Việt là “SỞ”, thuộc từ loại Lượng từ / Danh từ / Trợ từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ngôi, tòa (trường học, viện); nơi, chỗ; sở (trợ từ)” (tiếng Anh: place, institute, classifier for houses/schools).
Chữ 所 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “所” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 戶. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.