戴绿帽: bị cắm sừng; vợ ngoại tình
Nét viết & luyện viết chữ 戴绿帽
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (40 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÁI (戴): thuộc bộ QUA (戈), gồm 17 nét, thành phần: 戈 (QUA) + 十 (THẬP) + 田 (ĐIỀN) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 爱戴 (ÁI ĐÁI: yêu mến kính trọng, sùng kính).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đeo, đội, mang (kính/mũ/khẩu trang/huy hiệu)
Chữ ĐÁI (戴): thuộc bộ QUA (戈), gồm 17 nét, thành phần: 戈 (QUA) + 十 (THẬP) + 田 (ĐIỀN) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 爱戴 (ÁI ĐÁI: yêu mến kính trọng, sùng kính).
màu xanh lá cây
Chữ LỤC (绿, phồn thể: 綠): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 彐 (KÝ) + 氺 (THỦY).
mũ; nón
Chữ MẠO (帽): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 12 nét, thành phần: 巾 (CÂN) + 冂 (QUYNH) + 二 (NHỊ) + 目 (MỤC). Từ ghép HSK: 帽子 (MẠO TỬ: mũ).
Câu ví dụ với từ “戴绿帽”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他发现自己戴绿帽了。
tā fāxiàn zìjǐ dàilǜmàole.
“Anh ta phát hiện bị cắm sừng rồi.”
戴绿帽让他很丢脸。
dàilǜmào ràng tā hěn diūliǎn.
“Bị cắm sừng khiến anh ta rất mất mặt.”
Từ “戴绿帽” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 戴绿帽 (dàilǜmào)
戴绿帽 (dàilǜmào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “戴绿帽” có phiên âm Pinyin là “dàilǜmào”, âm Hán Việt là “ĐÁI LỤC MẠO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bị cắm sừng; vợ ngoại tình”.
Chữ 戴绿帽 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “戴绿帽” có tổng cộng 40 nét viết, thuộc bộ thủ 戈. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.