我感冒了: tôi bị cảm cúm rồi; tôi bị cảm rồi
Nét viết & luyện viết chữ 我感冒了
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (31 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái THỦ tay nắm vững vàng, Bên phải QUA kích đứng hiên ngang. Tự chủ bản thân trong trời đất, Chữ NGÃ là tôi sống đàng hoàng.” — Chữ NGÃ (我) là chữ hội ý (bắt nguồn từ chữ tượng hình vẽ một loại vũ khí cổ có răng cưa gắn trên cán dài), xét theo Khải thư gồm bộ THỦ (手 - bàn tay) bên trái kết hợp với bộ QUA (戈 - cây thương, cây kích) bên phải. Hình ảnh bàn tay nắm chắc binh khí bảo vệ bản thân thể hiện ý thức tự chủ, bản lĩnh và tư thế độc lập của con người. Từ rất sớm, chữ NGÃ đã được dùng làm đại từ ngôi thứ nhất chỉ 'tôi, ta'.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tôi, mình
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái THỦ tay nắm vững vàng, Bên phải QUA kích đứng hiên ngang. Tự chủ bản thân trong trời đất, Chữ NGÃ là tôi sống đàng hoàng.”
Chữ NGÃ (我) là chữ hội ý (bắt nguồn từ chữ tượng hình vẽ một loại vũ khí cổ có răng cưa gắn trên cán dài), xét theo Khải thư gồm bộ THỦ (手 - bàn tay) bên trái kết hợp với bộ QUA (戈 - cây thương, cây kích) bên phải. Hình ảnh bàn tay nắm chắc binh khí bảo vệ bản thân thể hiện ý thức tự chủ, bản lĩnh và tư thế độc lập của con người. Từ rất sớm, chữ NGÃ đã được dùng làm đại từ ngôi thứ nhất chỉ 'tôi, ta'.
cảm giác, cảm xúc cảm động; cảm nhận (gǎnjué)
Chữ CẢM (感): thuộc bộ TÂM (心), gồm 13 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 感冒 (CẢM MẠO: cảm cúm, cảm mạo), 感动 (CẢM ĐỘNG: cảm động, xúc động), 感觉 (CẢM GIÁC: cảm giác, cảm thấy), 感情 (CẢM TÌNH: tình cảm, cảm xúc).
bất chấp, mạo hiểm; bốc lên, tỏa ra (khói)
Chữ MẠO (冒): thuộc bộ QUYNH (冂), gồm 9 nét, thành phần: 冂 (QUYNH) + 二 (NHỊ) + 目 (MỤC). Từ ghép HSK: 感冒 (CẢM MẠO: cảm cúm, cảm mạo), 冒险 (MẠO HIỂM: mạo hiểm, phiêu lưu), 冒充 (MẠO SUNG: mạo danh, giả mạo, đóng giả).
rồi — trợ từ hoàn thành/thay đổi (le); hiểu rõ, kết thúc, nổi/được (liǎo)
Câu thơ nhớ chữ: “Thân em như dải liễu mềm, Cong cong hai nét dịu êm tháng ngày. Việc xong trọn vẹn từ đây, Liễu thông mọi lẽ lòng đầy an nhiên.”
Chữ LIỄU (了) là chữ tượng hình. Chữ LIỄU (了) tượng hình đứa trẻ còn quấn chặt chân tay trong bọc tã, chưa giang tay ra (nếu giang tay thêm nét ngang thì thành chữ Tử 子). Trong văn chương đối chữ "Chữ Hán Chiết Tự", chữ Liễu mượn âm tượng trưng cho người con gái thanh mảnh ("Phận liễu sao đành nảy nét ngang"). Về ngữ pháp và triết học, Liễu biểu thị sự hoàn thành dứt điểm, rõ ràng thông suốt ("liễu giải", "liễu ngộ").
Câu ví dụ với từ “我感冒了”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我感冒了,不能去上班。
wǒ gǎnmàole, bùnéng qù shàngbān.
“Tôi bị cảm rồi, không thể đi làm được.”
我感冒了,身体不舒服。
wǒ gǎnmàole, shēntǐ bú shūfú.
“Tôi bị cảm rồi, người không khỏe.”
Từ “我感冒了” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 我感冒了 (wǒ gǎnmàole)
我感冒了 (wǒ gǎnmàole) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “我感冒了” có phiên âm Pinyin là “wǒ gǎnmàole”, âm Hán Việt là “NGÃ CẢM MẠO LIỄU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tôi bị cảm cúm rồi; tôi bị cảm rồi”.
Chữ 我感冒了 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “我感冒了” có tổng cộng 31 nét viết, thuộc bộ thủ 戈. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.