慷慨解囊: hào phóng dốc túi; hào phóng rút hầu bao
Nét viết & luyện viết chữ 慷慨解囊
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (61 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trái tim khẳng khái nhiệt thành Vì đời giúp đỡ rạng danh anh hào. Bên TÂM (忄) chữ KHANG (康) rộng lòng, Chữ KHANG (慷) hào hiệp núi sông vẹn tình.” — Chữ KHANG (慷) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Tâm (忄) và chữ Khang (康 - ấm no thanh bình). Con tim luôn dâng trào mong ước mang lại sự no ấm hạnh phúc cho đồng bào, không tiếc thân mình vì nghĩa lớn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hào phóng dốc túi; hào phóng rút hầu bao
Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim khẳng khái nhiệt thành Vì đời giúp đỡ rạng danh anh hào. Bên TÂM (忄) chữ KHANG (康) rộng lòng, Chữ KHANG (慷) hào hiệp núi sông vẹn tình.”
Chữ KHANG (慷) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Tâm (忄) và chữ Khang (康 - ấm no thanh bình). Con tim luôn dâng trào mong ước mang lại sự no ấm hạnh phúc cho đồng bào, không tiếc thân mình vì nghĩa lớn.
hào phóng dốc túi; hào phóng rút hầu bao
Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim khẳng khái vì đời Trút cạn hũ gạo cứu người lầm than. Bên TÂM (忄) chữ KÝ (既) hiên ngang, Chữ KHÁI (慨) hào sảng muôn vàn khí cao.”
Chữ KHÁI (慨) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Tâm (忄) và chữ Ký (既 - trút cạn bát cơm). Người khẳng khái không tiếc của cải, sẵn lòng dốc lòng dốc sức giúp đỡ tha nhân với khí phách hào hiệp không vụ lợi.
giải thích, giải quyết; cởi bỏ; nghiệm (toán học: jiě)
Câu thơ nhớ chữ: “Lưỡi đao sắc bén tách sừng trâu, Tháo gỡ nan nguy vẹn đạo mầu. Oan nghiệt nghìn trùng mau giải thoát, Tâm an thanh thản vượt bể dâu.”
Chữ GIẢI (解) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ GIẢI 解 (ứng với Quẻ Lôi Thủy Giải số 40 trong Kinh Dịch) cấu tạo từ Giác (角 - sừng thú), Đao (刀 - dao) và Ngưu (牛 - trâu). Nghĩa nguyên thủy là dùng dao mổ xẻ tách sừng trâu ra khỏi đầu. Ẩn dụ sâu sắc: Dùng thanh gươm trí tuệ để mổ xẻ tháo gỡ mọi nút thắt bế tắc, giải oan khiên nghiệp chướng, biến nguy thành an, giải phóng tâm hồn khỏi gông cùm phiền não.
hào phóng dốc túi; hào phóng rút hầu bao
Chữ NANG (囊): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 22 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH).
Câu ví dụ với từ “慷慨解囊”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对遭受水灾的灾民,他慷慨解囊,一次就捐款10万元。
Miànduì zāoshòu shuǐzāi de zāimín, tā kāngkǎi jiěnáng, yīcì jiù juānkuǎn shí wàn yuán.
“Đối mặt với nạn nhân lũ lụt, anh ấy hào phóng mở hầu bao, quyên góp một lần 100.000 nhân dân tệ.”
Từ “慷慨解囊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 慷慨解囊 (kāngkǎi jiěnáng)
慷慨解囊 (kāngkǎi jiěnáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “慷慨解囊” có phiên âm Pinyin là “kāngkǎi jiěnáng”, âm Hán Việt là “KHẢNG KHÁI GIẢI NANG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hào phóng dốc túi; hào phóng rút hầu bao”.
Chữ 慷慨解囊 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “慷慨解囊” có tổng cộng 61 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.