惩罚 Phồn thể: 懲罰
Minh họa từ vựng 惩罚 (chéng fá)
chéng fá HÁN VIỆT: TRỪNG PHẠT

惩罚: trừng phạt, xử phạt, trừng trị

trừng phạt xử phạt trừng trị

Nghĩa tiếng Anh (English): to punish, to penalize, penalty, punishment

Nét viết & luyện viết chữ 惩罚

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 惩

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRỪNG (惩, phồn thể: 懲): thuộc bộ TÂM (心), gồm 12 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 止 (CHỈ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 惩罚 (TRỪNG PHẠT: trừng phạt, xử phạt, trừng trị).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

惩
chéng TRỪNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

răn; răn đe; cảnh cáo

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
彳 XÍCH (Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.) 止 CHỈ (Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.) 心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ TRỪNG (惩, phồn thể: 懲): thuộc bộ TÂM (心), gồm 12 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 止 (CHỈ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 惩罚 (TRỪNG PHẠT: trừng phạt, xử phạt, trừng trị).

罚
fá PHẠT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phạt, xử phạt, trừng phạt

Bộ 网 (BỘ VÕNG • 6 nét): Lưới đánh cá, mạng lưới, cái bẫy giăng bắt.
Thành phần cấu tạo chữ:
罒 VÕNG (Lưới đánh cá, mạng lưới, cái bẫy giăng bắt.) 讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên VÕNG lưới pháp giăng ngang, Dưới NGÔN xét hỏi, ĐAO mang phép triều. Chữ PHẠT răn đe mọi điều, Thưởng phạt nghiêm minh dân yêu nước giàu.”

Chữ PHẠT (罚, phồn thể 罰) là chữ hội ý, hội tụ ba bộ thủ: bộ VÕNG (罒 - tấm lưới pháp luật) ở trên, bộ NGÔN (讠/言 - lời thẩm vấn, xét xử) và bộ ĐAO (刂 - thanh đao uy quyền) ở dưới. Cấu tạo chữ tái hiện trọn vẹn quy trình thực thi công lý: kẻ vi phạm sa vào lưới pháp luật, được xét hỏi bằng lý lẽ và chịu mức chế tài tương ứng. Sự thưởng phạt công minh chính là nền tảng giữ gìn kỷ cương và sự bình yên cho xã hội.

Câu ví dụ với từ “惩罚”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

生态环境保护法严格落实损害赔偿制度,对任何恶意非法倾倒危险废物的违法主体依法实施顶格严厉惩罚。

Shēng tài huán jìng bǎo hù fǎ yán gé luò shí sǔn hài péi cháng zhì dù, duì rèn hé è yì fēi fǎ qīng dǎo wēi xiǎn fèi wù de wéi fǎ zhǔ tǐ yī fǎ shí shī dǐng gé yán lì chéng fá.

“Luật Bảo vệ Môi trường Sinh thái thực thi nghiêm ngặt chế độ bồi thường thiệt hại, xử phạt nghiêm khắc ở khung kịch trần theo luật định đối với bất kỳ chủ thể vi phạm nào có hành vi cố tình đổ trộm chất thải nguy hại trái phép.”

Environmental laws enforce damage compensations, strictly applying top-tier severe punishments for dumping hazardous waste.

Ví dụ #2

深刻领悟“惩罚”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ chéng fá ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “惩罚” (trừng phạt, xử phạt, trừng trị - TRỪNG PHẠT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "惩罚" (trừng phạt, xử phạt, trừng trị) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “惩罚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 惩罚 (chéng fá)

惩罚 (chéng fá) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “惩罚” có phiên âm Pinyin là “chéng fá”, âm Hán Việt là “TRỪNG PHẠT”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trừng phạt, xử phạt, trừng trị” (tiếng Anh: to punish, to penalize, penalty, punishment).

Chữ 惩罚 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “惩罚” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2015-08-06T11:35:33+07:00