惊险: nguy hiểm ly kỳ, thót tim nghẹt thở hiểm nguy
Nghĩa tiếng Anh (English): thrilling, breathtaking, perilous, hair-raising
Nét viết & luyện viết chữ 惊险
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kinh ngạc sững sờ; làm giật mình kinh sợ (jīngyà)
Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).
nguy hiểm, hiểm trở, rủi ro; suýt nữa
Chữ HIỂM (险, phồn thể: 險): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 9 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 危险 (NGUY HIỂM: nguy hiểm), 保险 (BẢO HIỂM: bảo hiểm, an toàn, chắc chắn), 风险 (PHONG HIỂM: rủi ro, hiểm họa, mạo hiểm), 冒险 (MẠO HIỂM: mạo hiểm, phiêu lưu).
Câu ví dụ với từ “惊险”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
深空探测器在穿越小行星带密集碎石流时经历了极其惊险的毫秒级自主机动避障,最终安然脱险。
Shēn kōng tàn cè qì zài chuān yuè xiǎo xíng xīng dài mì jí suì shí liú shí jīng lì le jí qí jīng xiǎn de háo miǎo jí zì zhǔ jī dòng bì zhàng, zuì zhōng ān rán tuō xiǎn.
“Tàu thám trắc không gian sâu khi xuyên qua dòng đá vụn dày đặc của vành đai tiểu hành tinh đã trải qua cuộc cơ động tự chủ tránh chướng ngại vật cấp độ mili-giây vô cùng thót tim nghẹt thở nguy hiểm ly kỳ, cuối cùng bình an thoát hiểm.”
Traversing asteroid debris fields, the space probe underwent thrilling autonomous maneuvers to evade hazards safely.
Từ “惊险” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 惊险 (jīngxiǎn)
惊险 (jīngxiǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “惊险” có phiên âm Pinyin là “jīngxiǎn”, âm Hán Việt là “KINH HIỂM”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nguy hiểm ly kỳ, thót tim nghẹt thở hiểm nguy” (tiếng Anh: thrilling, breathtaking, perilous, hair-raising).
Chữ 惊险 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “惊险” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.