惊险 Phồn thể: 驚險
Minh họa từ vựng 惊险 (jīngxiǎn)
jīngxiǎn HÁN VIỆT: KINH HIỂM

惊险: nguy hiểm ly kỳ, thót tim nghẹt thở hiểm nguy

nguy hiểm ly kỳ thót tim nghẹt thở hiểm nguy

Nghĩa tiếng Anh (English): thrilling, breathtaking, perilous, hair-raising

Nét viết & luyện viết chữ 惊险

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 惊

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

惊
jīng KINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kinh ngạc sững sờ; làm giật mình kinh sợ (jīngyà)

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 TÂM ĐỨNG (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn (dạng đứng).) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 小 TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.)

Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).

险
xiǎn HIỂM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nguy hiểm, hiểm trở, rủi ro; suýt nữa

Bộ 阜 (BỘ PHỤ (TRÁI) • 8 nét): Gò đất cao, đồi núi, bực thang (nằm ở bên TRÁI chữ Hán).
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ HIỂM (险, phồn thể: 險): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 9 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 危险 (NGUY HIỂM: nguy hiểm), 保险 (BẢO HIỂM: bảo hiểm, an toàn, chắc chắn), 风险 (PHONG HIỂM: rủi ro, hiểm họa, mạo hiểm), 冒险 (MẠO HIỂM: mạo hiểm, phiêu lưu).

Câu ví dụ với từ “惊险”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

深空探测器在穿越小行星带密集碎石流时经历了极其惊险的毫秒级自主机动避障,最终安然脱险。

Shēn kōng tàn cè qì zài chuān yuè xiǎo xíng xīng dài mì jí suì shí liú shí jīng lì le jí qí jīng xiǎn de háo miǎo jí zì zhǔ jī dòng bì zhàng, zuì zhōng ān rán tuō xiǎn.

“Tàu thám trắc không gian sâu khi xuyên qua dòng đá vụn dày đặc của vành đai tiểu hành tinh đã trải qua cuộc cơ động tự chủ tránh chướng ngại vật cấp độ mili-giây vô cùng thót tim nghẹt thở nguy hiểm ly kỳ, cuối cùng bình an thoát hiểm.”

Traversing asteroid debris fields, the space probe underwent thrilling autonomous maneuvers to evade hazards safely.

Từ “惊险” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 惊险 (jīngxiǎn)

惊险 (jīngxiǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “惊险” có phiên âm Pinyin là “jīngxiǎn”, âm Hán Việt là “KINH HIỂM”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nguy hiểm ly kỳ, thót tim nghẹt thở hiểm nguy” (tiếng Anh: thrilling, breathtaking, perilous, hair-raising).

Chữ 惊险 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “惊险” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2016-06-18T14:38:22+07:00