惊醒 Phồn thể: 驚醒
Minh họa từ vựng 惊醒 (jīngxǐng)
jīngxǐng HÁN VIỆT: KINH TỈNH

惊醒: giật mình tỉnh giấc, bừng tỉnh đánh thức

giật mình tỉnh giấc bừng tỉnh đánh thức

Nghĩa tiếng Anh (English): to wake up with a start, to startle awake, to awaken

Nét viết & luyện viết chữ 惊醒

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 惊

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (27 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

惊
jīng KINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kinh ngạc sững sờ; làm giật mình kinh sợ (jīngyà)

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 TÂM ĐỨNG (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn (dạng đứng).) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 小 TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.)

Chữ KINH (惊, phồn thể: 驚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吃惊 (CẬT KINH: kinh ngạc, giật mình), 惊动 (KINH ĐỘNG: làm kinh động, làm kinh động đánh thức, làm phiền), 惊奇 (KINH CƠ: kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt), 惊讶 (KINH NHẠ: kinh ngạc, ngỡ ngàng, sửng sốt khó tin).

醒
xǐng TỈNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ

Bộ 酉 (BỘ DẬU • 7 nét): Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).
Thành phần cấu tạo chữ:
酉 BỘ DẬU (Bình rượu ủ men say ngây ngất.) 星 CHỮ TINH (Ánh sao trời lung linh báo hiệu bình minh thức giấc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Rượu nồng men nhạt tan nhanh Ngước nhìn sao sáng trời thanh bừng lòng. Bên DẬU (酉) chữ TINH (星) sáng ngời, Chữ TỈNH (醒) tỉnh táo giữa đời tự tin.”

Chữ TỈNH (醒) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bình rượu (酉) và ngôi sao (星). Sau cơn say túy lúy đêm tàn, khi ánh sao mai xuất hiện là lúc men rượu tan biến, tâm trí bừng tỉnh quang đãng nhìn rõ thực tại.

Câu ví dụ với từ “惊醒”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在重大物理实验通宵值班中,突发的传感器微弱声响瞬间惊醒了打盹的年轻工程师,他立刻投入数据排查。

Zài zhòng dà wù lǐ shí yàn tōng xiāo zhí bān zhōng, tū fā de chuán gǎn qì wēi ruò shēng xiǎng shùn jiān jīng xǐng le dǎ dǔn de nián qīng gōng chéng shī, tā lì kè tóu rù shù jù pái chá.

“Trong ca trực ban thâu đêm thực nghiệm vật lý trọng đại, âm thanh phát ra cực nhỏ đột ngột của cảm biến đã ngay lập tức đánh thức làm giật mình tỉnh giấc người kỹ sư trẻ đang chợp mắt, anh lập tức dấn thân vào việc rà soát số liệu.”

During overnight shifts, the sensor's faint click startled the napping engineer awake, and he checked the data instantly.

Từ “惊醒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 惊醒 (jīngxǐng)

惊醒 (jīngxǐng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “惊醒” có phiên âm Pinyin là “jīngxǐng”, âm Hán Việt là “KINH TỈNH”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “giật mình tỉnh giấc, bừng tỉnh đánh thức” (tiếng Anh: to wake up with a start, to startle awake, to awaken).

Chữ 惊醒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “惊醒” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2025-10-20T07:43:12+07:00