情侣
Minh họa từ vựng 情侣
qínglǚ HÁN VIỆT: TÌNH LỮ

情侣: bạn tình; tình nhân; người yêu; cặp đôi

bạn tình tình nhân người yêu cặp đôi

Nét viết & luyện viết chữ 情侣

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 情

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tâm đứng soi bóng nước trong veo, Mầm xanh sức sống vượt qua đèo. Thanh khiết trong lòng tình trọn vẹn, Nghĩa nặng ơn nơi sâu dạ chẳng nghèo.” — Chữ TÌNH (情) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ TÌNH (情) ghép từ bộ Tâm đứng (忄 - tấm lòng sâu kín) và chữ Thanh (青 - màu xanh trong trẻo). Nghĩa của chữ răn dạy con người: Tình cảm chân thật giữa người với người (tình cha mẹ, vợ chồng, bạn bè, đồng đạo) phải luôn giữ cho tinh khiết, thanh cao như mầm xanh mùa xuân, không vướng bận toan tính vụ lợi hay dục vọng đen tối.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

情
qínglǚ TÌNH LỮ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bạn tình; tình nhân; người yêu; cặp đôi

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 BỘ TÂM ĐỨNG (Trái tim xúc cảm, rung động chân thành trong tâm thức.) 青 BỘ THANH (Màu xanh tươi của cỏ cây mùa xuân, thanh khiết trong sáng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tâm đứng soi bóng nước trong veo, Mầm xanh sức sống vượt qua đèo. Thanh khiết trong lòng tình trọn vẹn, Nghĩa nặng ơn nơi sâu dạ chẳng nghèo.”

Chữ TÌNH (情) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ TÌNH (情) ghép từ bộ Tâm đứng (忄 - tấm lòng sâu kín) và chữ Thanh (青 - màu xanh trong trẻo). Nghĩa của chữ răn dạy con người: Tình cảm chân thật giữa người với người (tình cha mẹ, vợ chồng, bạn bè, đồng đạo) phải luôn giữ cho tinh khiết, thanh cao như mầm xanh mùa xuân, không vướng bận toan tính vụ lợi hay dục vọng đen tối.

侣
lǚ LỮ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Bạn đồng hành, lứa đôi, người sánh bước trọn đời.

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 BỘ NHÂN ĐỨNG (Con người kề cận bên nhau.) 吕 CHỮ LỮ (Hai chiếc miệng kề sát nhau chuyện trò tâm sự hòa âm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai miệng cùng chung một lòng Người luôn bên cạnh sánh cùng bước đi. Bên NHÂN (亻) chữ LỮ (吕) song hành, Chữ LỮ (侣) bầu bạn chân thành có đôi.”

Chữ LỮ (侣) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Nhân (亻) và chữ Lữ (吕 - hai cái miệng nối liền hài hòa). Người bạn đời hay bạn đồng hành cùng chung tiếng nói, thấu hiểu nhau từng hơi thở, kề vai sát cánh qua mọi thăng trầm cuộc đời.

Câu ví dụ với từ “情侣”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这家店很适合情侣约会。

zhè jiā diàn hěn shìhé qínglǚ yuēhuì.

“Quán này rất phù hợp các cặp đôi hẹn hò.”

Ví dụ #2

他们是一对幸福的情侣。

tāmen shì yī duì xìngfú de qínglǚ.

“Họ là một cặp đôi hạnh phúc.”

Từ “情侣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →