悬 Phồn thể: 懸
Minh họa từ vựng 悬 (xuán)
xuán HÁN VIỆT: HUYỀN

悬: treo, lơ lửng; nguy hiểm chưa giải quyết (xuánhé)

treo lơ lửng nguy hiểm chưa giải quyết (xuánhé)

Nghĩa tiếng Anh (English): to hang, to suspend, outstanding, unresolved, dangerous

Nét viết & luyện viết chữ 悬

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 悬

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HUYỀN (悬, phồn thể: 懸): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 厶 (KHƯ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 悬挂 (HUYỀN QUẢI: treo, giăng treo; hệ thống treo giảm xóc (xe cộ)), 悬念 (HUYỀN NIỆM: nỗi hồi hộp chờ đợi, sự kịch tính ly kỳ, mối hoài niệm), 悬崖峭壁 (HUYỀN NHAI TIỄU BÍCH: vách đá dựng đứng, vách núi cheo leo hiểm trở).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

悬
xuán HUYỀN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

treo, lơ lửng; nguy hiểm chưa giải quyết (xuánhé)

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
厶 KHƯ (Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình.) 心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ HUYỀN (悬, phồn thể: 懸): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 厶 (KHƯ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 悬挂 (HUYỀN QUẢI: treo, giăng treo; hệ thống treo giảm xóc (xe cộ)), 悬念 (HUYỀN NIỆM: nỗi hồi hộp chờ đợi, sự kịch tính ly kỳ, mối hoài niệm), 悬崖峭壁 (HUYỀN NHAI TIỄU BÍCH: vách đá dựng đứng, vách núi cheo leo hiểm trở).

Câu ví dụ với từ “悬”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我国完全自主设计建造的新一代常导与超导高速磁浮试验列车平稳悬浮在轨道之上,展现出卓越性能。

Wǒ guó wán quán zì zhǔ shè jì jiàn zào de xīn yí dài cháng dǎo yǔ chāo dǎo gāo sù cí fú shì yàn liè chē píng wěn xuán fú zài guǐ dào zhī shàng, zhǎn xiàn chū zhuó yuè xìng néng.

“Đoàn tàu thử nghiệm đệm từ cao tốc siêu dẫn và thường dẫn thế hệ mới do nước ta hoàn toàn tự chủ thiết kế xây dựng đang lơ lửng treo nhẹ nhàng êm ái trên đường ray, phô diễn tính năng trác việt.”

The new-generation maglev test train suspended smoothly above tracks, displaying superior performance.

Từ “悬” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 悬 (xuán)

悬 (xuán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “悬” có phiên âm Pinyin là “xuán”, âm Hán Việt là “HUYỀN”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “treo, lơ lửng; nguy hiểm chưa giải quyết (xuánhé)” (tiếng Anh: to hang, to suspend, outstanding, unresolved, dangerous).

Chữ 悬 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “悬” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2024-10-11T20:35:24+07:00