悌
Minh họa từ vựng 悌 (tì)
tì HÁN VIỆT: ĐỄ

悌: giữ đạo làm em; vâng lời; đễ (Hán cổ)

giữ đạo làm em vâng lời đễ (Hán cổ)

Nét viết & luyện viết chữ 悌

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 悌

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trái tim hướng bóng người anh Gia đình êm ấm đễ thành tình thâm. Bên TÂM (忄) chữ ĐỆ (弟) thuận hòa, Chữ ĐỄ (悌) hiếu đễ một nhà ấm êm.” — Chữ ĐỄ (悌) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Đệ (弟). Đễ là đạo đối nhân xử thế của anh em trong một nhà: em tôn kính yêu thương anh chị, anh nhường nhịn chở che cho em, nền tảng của gia đình hòa thuận.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

悌
tì ĐỄ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giữ đạo làm em; vâng lời; đễ (Hán cổ)

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 BỘ TÂM ĐỨNG (Tấm lòng yêu thương ruột thịt máu mủ.) 弟 CHỮ ĐỆ (Người em trai nhỏ trong gia đình.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim hướng bóng người anh Gia đình êm ấm đễ thành tình thâm. Bên TÂM (忄) chữ ĐỆ (弟) thuận hòa, Chữ ĐỄ (悌) hiếu đễ một nhà ấm êm.”

Chữ ĐỄ (悌) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Đệ (弟). Đễ là đạo đối nhân xử thế của anh em trong một nhà: em tôn kính yêu thương anh chị, anh nhường nhịn chở che cho em, nền tảng của gia đình hòa thuận.

Câu ví dụ với từ “悌”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

孝悌是中华民族的传统美德。

Xiàotì shì zhōnghuá mínzú de chuántǒng měidé.

“Hiếu đễ là đức tính truyền thống tốt đẹp của Trung Hoa.”

Ví dụ #2

古代儒家非常重视孝悌之道。

Gǔdài rújiā fēicháng zhòngshì xiàotì zhī dào.

“Nho giáo thời xưa vô cùng coi trọng đạo hiếu đễ.”

Từ “悌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 悌 (tì)

悌 (tì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “悌” có phiên âm Pinyin là “tì”, âm Hán Việt là “ĐỄ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “giữ đạo làm em; vâng lời; đễ (Hán cổ)”.

Chữ 悌 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “悌” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2022-08-28T17:47:31+07:00