恐惧: sợ hãi, kinh hoàng, nỗi sợ khiếp đảm
Nghĩa tiếng Anh (English): fear, dread, terror, fearful
Nét viết & luyện viết chữ 恐惧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chung tay nâng đỡ công trình Trái tim run rẩy sợ mình sụp tan. Trên CỦNG (巩) dưới TÂM (心) lo âu, Chữ KHỦNG (恐) vững dạ trước sau chẳng sờn.” — Chữ KHỦNG (恐) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Củng (巩 - tay giữ chặt vì sợ đổ vỡ) lên trên chữ Tâm (心). Nỗi sợ hãi sâu thẳm khiến người ta phải căng mình giữ chặt lấy sự an toàn, lo lắng điều tồi tệ xảy ra.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sợ hãi, kinh hoàng, nỗi sợ khiếp đảm
Câu thơ nhớ chữ: “Chung tay nâng đỡ công trình Trái tim run rẩy sợ mình sụp tan. Trên CỦNG (巩) dưới TÂM (心) lo âu, Chữ KHỦNG (恐) vững dạ trước sau chẳng sờn.”
Chữ KHỦNG (恐) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Củng (巩 - tay giữ chặt vì sợ đổ vỡ) lên trên chữ Tâm (心). Nỗi sợ hãi sâu thẳm khiến người ta phải căng mình giữ chặt lấy sự an toàn, lo lắng điều tồi tệ xảy ra.
sợ; sợ hãi; sợ sệt
Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim run rẩy âu lo Trông thấy dụng cụ mắt to hoảng hồn. Bên TÂM (忄) chữ CỤ (具) phòng ngừa, Chữ CỤ (惧) biết sợ sớm trưa giữ mình.”
Chữ CỤ (惧) là chữ hình thanh. Chữ CỤ (惧/懼) phồn thể có đôi mắt mở to nhìn chăm chú trong sợ hãi dưới bộ Tâm. Khi đối mặt trước mối đe dọa, con tim co thắt lại trong cảm giác kinh sợ.
Câu ví dụ với từ “恐惧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在面对未知深空宇宙与极地极限极端生存环境时,人类用科学智慧与坚强意志战胜了内心深处的本能恐惧。
Zài miàn duì wèi zhī shēn kōng yǔ zhòu yǔ jí dì jí xiàn jí duān shēng cún huán jìng shí, rén lèi yòng kē xué zhì huì yǔ jiān qiáng yì zhì zhàn shèng le nèi xīn shēn chù de běn néng kǒng jù.
“Khi đối mặt với vũ trụ không gian sâu chưa biết và môi trường sinh tồn cực đoan cùng cực vùng địa cực, loài người bằng ý chí kiên cường và trí tuệ khoa học đã chiến thắng nỗi sợ hãi bản năng nơi sâu thẳm con tim.”
Facing unknown deep space and extreme environments, humanity conquered instinctive fear with scientific wisdom and willpower.
深刻领悟“恐惧”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ kǒng jù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “恐惧” (sợ hãi, kinh hoàng, nỗi sợ khiếp đảm - KHỦNG CỤ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "恐惧" (sợ hãi, kinh hoàng, nỗi sợ khiếp đảm) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “恐惧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 恐惧 (kǒng jù)
恐惧 (kǒng jù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “恐惧” có phiên âm Pinyin là “kǒng jù”, âm Hán Việt là “KHỦNG CỤ”, thuộc từ loại Tính từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “sợ hãi, kinh hoàng, nỗi sợ khiếp đảm” (tiếng Anh: fear, dread, terror, fearful).
Chữ 恐惧 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “恐惧” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.