急需
Minh họa từ vựng 急需 (jíxū)
jíxū HÁN VIỆT: CẤP NHU

急需: cấp bách cần thiết, nhu cầu bức thiết cấp bách

cấp bách cần thiết nhu cầu bức thiết cấp bách

Nghĩa tiếng Anh (English): urgent need, in urgent need of, urgent demand

Nét viết & luyện viết chữ 急需

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 急

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét, thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

急
jí CẤP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vội vã, gấp gáp, khẩn cấp; nôn nóng

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
彐 KÝ (Đầu con nhím, móng vuốt con thú.) 心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét, thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).

需
xū NHU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cần, nhu cầu

Bộ 雨 (BỘ VŨ • 8 nét): Cơn mưa, mây mù, sấm sét, tuyết rơi, các hiện tượng khí tượng.
Thành phần cấu tạo chữ:
雨 VŨ (Cơn mưa, mây mù, sấm sét, tuyết rơi, các hiện tượng khí tượng.) 而 NHI (Râu ria dưới cằm; liên từ 'mà, hơn nữa'.)

Chữ NHU (需): thuộc bộ VŨ (雨), gồm 14 nét, thành phần: 雨 (VŨ) + 而 (NHI). Từ ghép HSK: 需要 (NHU YẾU: cần, đòi hỏi; nhu cầu), 必需 (TẤT NHU: thiết yếu, bắt buộc phải có), 需求 (NHU CẦU: nhu cầu, yêu cầu bức thiết).

Câu ví dụ với từ “急需”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家自然科学基金全面聚焦国家重大战略急需与产业转型瓶颈,大幅加大战略前沿导向型基础研究资助力度。

Guó jiā zì rán kē xué jī jīn quán miàn jù jiāo guó jiā zhòng dà zhàn lüè jí xū yǔ chǎn yè zhuǎn xíng píng jǐng, dà fú jiā dà zhàn lüè qián yán dǎo xiàng xíng jī chǔ yán jiū zī zhù lì dù.

“Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia tập trung toàn diện vào nút thắt chuyển đổi ngành nghề và nhu cầu bức thiết cấp bách cấp bách cần thiết chiến lược trọng đại của quốc gia, gia tăng mạnh mẽ mức độ tài trợ cho nghiên cứu cơ bản định hướng tiên phong chiến lược.”

The national science foundation focuses on urgent strategic demands, boosting funding for frontier basic research.

Từ “急需” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 急需 (jíxū)

急需 (jíxū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “急需” có phiên âm Pinyin là “jíxū”, âm Hán Việt là “CẤP NHU”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cấp bách cần thiết, nhu cầu bức thiết cấp bách” (tiếng Anh: urgent need, in urgent need of, urgent demand).

Chữ 急需 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “急需” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2014-01-16T15:57:22+07:00