急诊 Phồn thể: 急診
Minh họa từ vựng 急诊 (jízhěn)
jízhěn HÁN VIỆT: CẤP CHẨN

急诊: cấp cứu, khoa cấp cứu khám cấp cứu

cấp cứu khoa cấp cứu khám cấp cứu

Nghĩa tiếng Anh (English): emergency call, emergency treatment, emergency room

Nét viết & luyện viết chữ 急诊

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 急

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét, thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

急
jí CẤP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vội vã, gấp gáp, khẩn cấp; nôn nóng

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
彐 KÝ (Đầu con nhím, móng vuốt con thú.) 心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét, thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).

诊
zhěn CHẨN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khám bệnh; kiểm tra sức khoẻ; xem bệnh; chẩn bệnh

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 彡 SAM (Lông thú dài, hoa văn rực rỡ, vẻ đẹp bên ngoài.)

Chữ CHẨN (诊, phồn thể: 診): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 7 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 人 (NHÂN) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 诊断 (CHẨN ĐOẠN: chẩn đoán, chẩn đoán bệnh tật), 门诊 (MÔN CHẨN: khám ngoại trú, phòng khám bệnh viện).

Câu ví dụ với từ “急诊”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家区域医疗中心全面应用了5G超低时延车路协同远程智能急诊急救系统,实现了“上车即入院”的毫秒级全流程协同救治。

Guó jiā qū yù yī liáo zhōng xīn quán miàn yìng yòng le 5G chāo dī shí yán chē lù xié tóng yuǎn chéng zhì néng jí zhěn jí jiù xì tǒng, shí xiàn le "shàng chē jí rù yuàn" de háo miǎo jí quán liú chéng xié tóng jiù zhì.

“Trung tâm Y tế Khu vực Quốc gia đã ứng dụng toàn diện hệ thống cấp cứu khám cấp cứu cấp cứu thông minh từ xa hiệp đồng xe - đường độ trễ siêu thấp 5G, thực hiện việc cứu chữa hiệp đồng toàn bộ quy trình cấp độ mili-giây 'lên xe tức là nhập viện'.”

The medical center deployed 5G emergency care systems, realizing treatment workflows connected to ambulances.

Từ “急诊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 急诊 (jízhěn)

急诊 (jízhěn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “急诊” có phiên âm Pinyin là “jízhěn”, âm Hán Việt là “CẤP CHẨN”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cấp cứu, khoa cấp cứu khám cấp cứu” (tiếng Anh: emergency call, emergency treatment, emergency room).

Chữ 急诊 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “急诊” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2017-02-14T16:09:58+07:00