急于 Phồn thể: 急於
Minh họa từ vựng 急于 (jíyú)
jíyú HÁN VIỆT: CẤP VU

急于: nóng lòng muốn, vội vàng nôn nóng làm gì

nóng lòng muốn vội vàng nôn nóng làm gì

Nghĩa tiếng Anh (English): eager to, anxious to, in a hurry to

Nét viết & luyện viết chữ 急于

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 急

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét, thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

急
jí CẤP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vội vã, gấp gáp, khẩn cấp; nôn nóng

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
彐 KÝ (Đầu con nhím, móng vuốt con thú.) 心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét, thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).

于
yú VU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ở, tại, vào lúc, đối với, so với

Bộ 二 (BỘ NHỊ • 2 nét): Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.
Thành phần cấu tạo chữ:
二 NHỊ (Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.)

Chữ VU (于, phồn thể: 於): thuộc bộ NHỊ (二), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 关于 (QUAN VU: về, liên quan đến), 终于 (CHUNG VU: cuối cùng, rốt cuộc), 由于 (DO VU: do, bởi vì, vì), 于是 (VU THỊ: thế là, vì vậy, do đó).

Câu ví dụ với từ “急于”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

搞原始创新研究必须耐得住寂寞、潜心钻研,切忌急于求成或盲目追求短期发表论文数量指标。

Gǎo yuán shǐ chuàng xīn yán jiū bì xū nài dé zhù jì mò, qián xīn zuān yán, qiè jì jí yú qiú chéng huò máng mù zhuī qiú duǎn qī fā biǎo lùn wén shù liàng zhǐ biāo.

“Làm nghiên cứu đổi mới sáng tạo nguyên bản bắt buộc phải chịu đựng được sự tịch mịch, chuyên tâm đi sâu nghiên cứu, tránh việc vội vàng nôn nóng nóng lòng muốn cầu thành công nhanh chóng hoặc mù quáng chạy theo các chỉ tiêu số lượng bài báo ngắn hạn.”

Original research demands deep focus; one must never be anxious to rush outcomes or chase short-term publication counts.

Từ “急于” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 急于 (jíyú)

急于 (jíyú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “急于” có phiên âm Pinyin là “jíyú”, âm Hán Việt là “CẤP VU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nóng lòng muốn, vội vàng nôn nóng làm gì” (tiếng Anh: eager to, anxious to, in a hurry to).

Chữ 急于 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “急于” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2019-04-18T19:55:19+07:00