基于 Phồn thể: 基於
Minh họa từ vựng 基于 (jīyú)
jīyú HÁN VIỆT: CƠ VU

基于: dựa trên, căn cứ vào trên cơ sở

dựa trên căn cứ vào trên cơ sở

Nghĩa tiếng Anh (English): based on, in view of, on the basis of

Nét viết & luyện viết chữ 基于

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 基

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CƠ (基): thuộc bộ THỔ (土), gồm 11 nét, thành phần: 八 (BÁT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 基础 (CƠ SỞ: nền tảng, cơ sở), 基本 (CƠ BẢN: cơ bản, chủ yếu, căn bản), 基地 (CƠ ĐỊA: căn cứ, cơ sở nghiên cứu/sản xuất), 基金 (CƠ KIM: quỹ, quỹ tài chính, quỹ tài trợ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

基
jī CƠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nền tảng; cơ sở; nền móng

Bộ 土 (BỘ THỔ • 3 nét): Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.
Thành phần cấu tạo chữ:
八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ CƠ (基): thuộc bộ THỔ (土), gồm 11 nét, thành phần: 八 (BÁT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 基础 (CƠ SỞ: nền tảng, cơ sở), 基本 (CƠ BẢN: cơ bản, chủ yếu, căn bản), 基地 (CƠ ĐỊA: căn cứ, cơ sở nghiên cứu/sản xuất), 基金 (CƠ KIM: quỹ, quỹ tài chính, quỹ tài trợ).

于
yú VU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ở, tại, vào lúc, đối với, so với

Bộ 二 (BỘ NHỊ • 2 nét): Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.
Thành phần cấu tạo chữ:
二 NHỊ (Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.)

Chữ VU (于, phồn thể: 於): thuộc bộ NHỊ (二), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 关于 (QUAN VU: về, liên quan đến), 终于 (CHUNG VU: cuối cùng, rốt cuộc), 由于 (DO VU: do, bởi vì, vì), 于是 (VU THỊ: thế là, vì vậy, do đó).

Câu ví dụ với từ “基于”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我国科学家成功构建了基于完全自主原创微架构的新一代量子计算原型机,再次刷新量子优越性世界纪录。

Wǒ guó kē xué jiā chéng gōng gòu jiàn le jī yú wán quán zì zhǔ yuán chuàng wēi jià gòu de xīn yí dài liàng zǐ jì suàn yuán xíng jī, zài cì shuā xīn liàng zǐ yōu yuè xìng shì jiè jì lù.

“Các nhà khoa học nước ta đã xây dựng thành công máy tính lượng tử nguyên mẫu thế hệ mới dựa trên căn cứ vào vi kiến trúc nguyên bản hoàn toàn tự chủ, một lần nữa phá vỡ kỷ lục thế giới về tính ưu việt lượng tử (Quantum Supremacy).”

Chinese scientists constructed a new quantum prototype based on domestic micro-architectures, setting world records.

Từ “基于” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 基于 (jīyú)

基于 (jīyú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “基于” có phiên âm Pinyin là “jīyú”, âm Hán Việt là “CƠ VU”, thuộc từ loại Giới từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dựa trên, căn cứ vào trên cơ sở” (tiếng Anh: based on, in view of, on the basis of).

Chữ 基于 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “基于” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2025-10-21T15:30:02+07:00