志工: tình nguyện viên
Nét viết & luyện viết chữ 志工
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Kẻ sĩ ôm trọn con tim Nuôi ngàn hoài bão vươn tìm tương lai. Trên SĨ (士) dưới TÂM (心) sắt son, Chữ CHÍ (志) bền vững núi non chẳng sờn.” — Chữ CHÍ (志) là chữ hội ý, gồm chữ Sĩ (士) ở trên đè trên chữ Tâm (心). Trái tim của người quân tử biết nuôi dưỡng khát vọng cống hiến cho đời, đó là ý chí, là ngọn hải đăng soi đường cho hành động.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Ý chí, chí hướng, hoài bão lớn lao của đời người.
Câu thơ nhớ chữ: “Kẻ sĩ ôm trọn con tim Nuôi ngàn hoài bão vươn tìm tương lai. Trên SĨ (士) dưới TÂM (心) sắt son, Chữ CHÍ (志) bền vững núi non chẳng sờn.”
Chữ CHÍ (志) là chữ hội ý, gồm chữ Sĩ (士) ở trên đè trên chữ Tâm (心). Trái tim của người quân tử biết nuôi dưỡng khát vọng cống hiến cho đời, đó là ý chí, là ngọn hải đăng soi đường cho hành động.
Công việc, thợ
Câu thơ nhớ chữ: “Ngang trên trời rộng bao la, Ngang dưới mặt đất chan hòa bốn phương. Nét sổ kết nối trung ương, Chữ CÔNG (工) thước thợ mở đường dựng xây.”
Chữ CÔNG (工) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn mô tả chiếc thước vuông (thước thợ) hoặc chiếc đầm nện đất mà người thợ cổ đại dùng để đo đạc, xây dựng công trình. Từ hình ảnh công cụ lao động chuẩn xác, chữ mở rộng nghĩa thành người thợ, công việc sản xuất và sự khéo léo tinh xảo. Triết lý chiết tự còn nhìn nhận ba nét chữ như con người đứng thẳng nối liền trời đất bằng bàn tay lao động sáng tạo.
Câu ví dụ với từ “志工”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们正在招募志工。
wǒmen zhèngzài zhāomù zhì gōng.
“Chúng tôi đang tuyển tình nguyện viên.”
他是一名环保志工。
tā shì yī míng huánbǎo zhì gōng.
“Anh ấy là một tình nguyện viên bảo vệ môi trường.”
Từ “志工” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 志工 (zhì gōng)
志工 (zhì gōng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “志工” có phiên âm Pinyin là “zhì gōng”, âm Hán Việt là “CHÍ CÔNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tình nguyện viên”.
Chữ 志工 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “志工” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.