忍耐
Minh họa từ vựng 忍耐 (rěn nài)
rěn nài HÁN VIỆT: NHẪN NẠI

忍耐: nhẫn nại, kiên nhẫn chịu đựng

nhẫn nại kiên nhẫn chịu đựng

Nghĩa tiếng Anh (English): to exercise patience, to endure, tolerance, patience

Nét viết & luyện viết chữ 忍耐

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 忍

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Lưỡi đao sắc bén kề tim, Lòng son bình thản lặng im chẳng sờn. Trăm điều nhẫn nhịn là hơn, Một mai sóng lặng gió vờn biển êm.” — Chữ NHẪN (忍) là chữ hội ý, gồm chữ Nhận (刃 - lưỡi dao) đè ngay phía trên chữ Tâm (心 - trái tim). Hình ảnh này thể hiện một sức chịu đựng phi thường: dẫu cho mũi dao sắc nhọn có chạm đến tận con tim đau đớn tột cùng, tâm hồn vẫn vững như bàn thạch, không khởi sinh oán hận, không hành động bốc đồng. Nhẫn không phải là nhu nhược hay cam chịu hèn mọn, mà là bản lĩnh tối thượng của bậc đại trượng phu kiềm chế ngọn lửa sân hận để giữ đại cục bình an.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

忍
rěn NHẪN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhẫn nhịn, chịu đựng, nhẫn nại

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
刃 CHỮ NHẬN (BỘ ĐAO) (Lưỡi dao sắc nhọn, có nét chấm biểu thị mũi đao nguy hiểm rình rập.) 心 BỘ TÂM (Trái tim, tâm thức cảm xúc của con người.)

Câu thơ nhớ chữ: “Lưỡi đao sắc bén kề tim, Lòng son bình thản lặng im chẳng sờn. Trăm điều nhẫn nhịn là hơn, Một mai sóng lặng gió vờn biển êm.”

Chữ NHẪN (忍) là chữ hội ý, gồm chữ Nhận (刃 - lưỡi dao) đè ngay phía trên chữ Tâm (心 - trái tim). Hình ảnh này thể hiện một sức chịu đựng phi thường: dẫu cho mũi dao sắc nhọn có chạm đến tận con tim đau đớn tột cùng, tâm hồn vẫn vững như bàn thạch, không khởi sinh oán hận, không hành động bốc đồng. Nhẫn không phải là nhu nhược hay cam chịu hèn mọn, mà là bản lĩnh tối thượng của bậc đại trượng phu kiềm chế ngọn lửa sân hận để giữ đại cục bình an.

耐
nài NẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chịu nổi; chịu được; nén được; dằn lòng được; chịu đựng được; chống chịu được

Bộ 而 (BỘ NHI • 6 nét): Râu ria dưới cằm; liên từ 'mà, hơn nữa'.
Thành phần cấu tạo chữ:
而 NHI (Râu ria dưới cằm; liên từ 'mà, hơn nữa'.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ NHI chùm râu dài, Bên phải bộ THỐN giữ phép ngay. Dẫu gặp gian nan lòng chẳng nản, Chữ NẠI kiên trì vững tương lai.”

Chữ NẠI (耐) là chữ hội ý kiêm hình thanh kết cấu trái phải, gồm bộ NHI (而 - chòm râu dưới cằm) bên trái và bộ THỐN (寸 - bàn tay, khuôn phép pháp độ) bên phải. Thời cổ đại, NẠI vốn là tên một hình phạt nhẹ dùng tay cạo râu người phạm lỗi thay vì sát hại; người chịu phạt phải nén đau và giữ vững ý chí vượt qua thử thách. Từ đó chữ NẠI phát triển thành nghĩa chịu đựng bền bỉ, nhẫn nại và kiên trì.

Câu ví dụ với từ “忍耐”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

基础理论科学研究需要极其持久的专注与极大的寂寞忍耐力,唯有数十年潜心积累方能迎来重大原创突破。

Jī chǔ lǐ lùn kē xué yán jiū xū yào jí qí chí jiǔ de zhuān zhù yǔ jí dà de jì mò rěn nài lì, wéi yǒu shù shí nián qián xīn jī lěi fāng néng yíng lái zhòng dà yuán chuàng tū pò.

“Nghiên cứu khoa học lý thuyết cơ bản đòi hỏi sự tập trung cực kỳ bền bỉ cùng sức chịu đựng nhẫn nại vượt qua nỗi cô đơn to lớn, chỉ có sự tích lũy âm thầm suốt hàng chục năm thì mới có thể đón chào những đột phá nguyên tác trọng đại.”

Basic theoretical research demands immense patience; only decades of quiet accumulation can usher in original breakthroughs.

Ví dụ #2

深刻领悟“忍耐”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ rěn nài ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “忍耐” (nhẫn nại, kiên nhẫn chịu đựng - NHẪN NẠI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "忍耐" (nhẫn nại, kiên nhẫn chịu đựng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “忍耐” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 忍耐 (rěn nài)

忍耐 (rěn nài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “忍耐” có phiên âm Pinyin là “rěn nài”, âm Hán Việt là “NHẪN NẠI”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nhẫn nại, kiên nhẫn chịu đựng” (tiếng Anh: to exercise patience, to endure, tolerance, patience).

Chữ 忍耐 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “忍耐” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2022-10-02T14:58:23+07:00