征服: chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học)
Nghĩa tiếng Anh (English): to conquer, to subjugate, to master (nature/science)
Nét viết & luyện viết chữ 征服
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHINH (征, phồn thể: 徵): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 8 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 特征 (ĐẶC CHINH: đặc trưng, dấu hiệu đặc thù), 象征 (TƯỢNG CHINH: tượng trưng, biểu tượng), 征求 (CHINH CẦU: trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò), 征服 (CHINH PHỤC: chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học)
Chữ CHINH (征, phồn thể: 徵): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 8 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 特征 (ĐẶC CHINH: đặc trưng, dấu hiệu đặc thù), 象征 (TƯỢNG CHINH: tượng trưng, biểu tượng), 征求 (CHINH CẦU: trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò), 征服 (CHINH PHỤC: chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học)).
quần áo, trang phục; phục, tâm phục; uống (thuốc); thích nghi
Câu thơ nhớ chữ: “Thuyền CHU vượt sóng ra khơi, Bàn tay cầm lái mọi người đồng tâm. Chữ PHỤC kỷ luật âm thầm, Áo quần chỉnh tề, tận tâm giúp đời.”
Chữ PHỤC (服) là chữ hội ý kiêm hình thanh, bên trái vốn là bộ CHU (舟 - con thuyền, sau biến đổi thành hình giống bộ NGUYỆT 月), bên phải gồm bộ TIẾT (卩 - người quỳ tuân lệnh) và bộ HỰU (又 - bàn tay điều khiển). Trên một con thuyền vượt sóng dữ, mọi người phải đồng lòng tuân theo người cầm lái, nên chữ mang nghĩa phục tùng, thích nghi và làm việc (phục vụ), đồng thời chỉ trang phục mặc trên người.
Câu ví dụ với từ “征服”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
人类探索未知宇宙与攀登世界科学技术巅峰的壮丽征程,展现了勇于征服一切险阻、不断超越自我的非凡创造力量。
Rén lèi tàn suǒ wèi zhī yǔ zhòu yǔ pān dēng shì jiè kē xué jì shù diān fēng de zhuàng lì zhēng chéng, zhǎn xiàn le yǒng yú zhēng fú yī qiè xiǎn zǔ, bù duàn chāo yuè zì wǒ de fēi fán chuàng zào lì liàng.
“Hành trình tráng lệ của nhân loại leo lên đỉnh cao khoa học kỹ thuật thế giới và thám hiểm vũ trụ vô định đã phô diễn nguồn sức mạnh sáng tạo phi thường dũng cảm chinh phục mọi hiểm trở hiểm nguy, không ngừng vượt lên chính mình.”
Humanity's journey to scale science summits demonstrates extraordinary creative power to conquer hurdles and transcend limits.
深刻领悟“征服”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ zhēng fú ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “征服” (chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học) - CHINH PHỤC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "征服" (chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “征服” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 征服 (zhēng fú)
征服 (zhēng fú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “征服” có phiên âm Pinyin là “zhēng fú”, âm Hán Việt là “CHINH PHỤC”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học)” (tiếng Anh: to conquer, to subjugate, to master (nature/science)).
Chữ 征服 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “征服” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 彳. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.