影碟: đĩa phim; đĩa hình; đầu đĩa; đĩa DVD; đĩa VCD
Nét viết & luyện viết chữ 影碟
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (29 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái chữ CẢNH nắng soi, Ba nét SAM phẩy bóng thời hiện ra. ẢNH là hình bóng gần xa, Phim hay ảnh đẹp chan hòa sắc hương.” — Chữ ẢNH (影) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là chữ CẢNH (景 - ánh mặt trời chiếu rọi trên lầu cao kinh thành) vừa biểu âm vừa gợi nguồn sáng, bên phải là bộ SAM (彡 - ba nét vằn bóng) biểu ý. Khi ánh nắng mặt trời rực rỡ chiếu vào cảnh vật sẽ tạo nên những vệt bóng đổ huyền ảo phía sau. Từ cái bóng tự nhiên, chữ ẢNH phát triển thành nghệ thuật nhiếp ảnh và điện ảnh hiện đại.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bóng; dáng; bóng dáng
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ CẢNH nắng soi, Ba nét SAM phẩy bóng thời hiện ra. ẢNH là hình bóng gần xa, Phim hay ảnh đẹp chan hòa sắc hương.”
Chữ ẢNH (影) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là chữ CẢNH (景 - ánh mặt trời chiếu rọi trên lầu cao kinh thành) vừa biểu âm vừa gợi nguồn sáng, bên phải là bộ SAM (彡 - ba nét vằn bóng) biểu ý. Khi ánh nắng mặt trời rực rỡ chiếu vào cảnh vật sẽ tạo nên những vệt bóng đổ huyền ảo phía sau. Từ cái bóng tự nhiên, chữ ẢNH phát triển thành nghệ thuật nhiếp ảnh và điện ảnh hiện đại.
cái đĩa; đĩa
Chữ ĐIỆP (碟): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 14 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 木 (MỘC).
Câu ví dụ với từ “影碟”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这家店专卖电影影碟。
zhè jiā diàn zhuānmài diànyǐng yǐngdié.
“Cửa hàng này chuyên bán đĩa phim.”
他的影碟收藏很多。
tā de yǐngdié shōucáng hěnduō.
“Anh ấy có rất nhiều bộ sưu tập đĩa phim.”
Từ “影碟” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 影碟 (yǐngdié)
影碟 (yǐngdié) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “影碟” có phiên âm Pinyin là “yǐngdié”, âm Hán Việt là “ẢNH ĐIỆP”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đĩa phim; đĩa hình; đầu đĩa; đĩa DVD; đĩa VCD”.
Chữ 影碟 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “影碟” có tổng cộng 29 nét viết, thuộc bộ thủ 彡. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.